rinse
/rins/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Súc, rửa qua bằng nước: Hành động làm sạch hoặc loại bỏ xà phòng, bụi bẩn bằng cách dội nước sạch lên hoặc nhúng vào nước sạch.
- Giũ (quần áo): Hành động xả nước sạch qua quần áo đã giặt để loại bỏ xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
- Nhuộm (tóc): Sử dụng một loại dung dịch lỏng để tạo màu tạm thời hoặc làm bóng tóc.
- Chiêu, trôi (đồ ăn): Uống chất lỏng để giúp nuốt thức ăn dễ dàng hơn.
Danh từ:
- Hành động súc/rửa: Việc rửa qua bằng nước sạch.
- Nước súc/rửa: Chất lỏng dùng để súc miệng, làm sạch hoặc nhuộm tóc.
- Lần xả cuối: Giai đoạn cuối cùng của việc giặt giũ, nơi quần áo được xả bằng nước sạch.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Rinse the vegetables under cold water before eating. (Hãy rửa rau dưới vòi nước lạnh trước khi ăn.)
- After shampooing, rinse your hair thoroughly. (Sau khi gội đầu, hãy xả tóc thật kỹ.)
- She rinsed her mouth with salt water. (Cô ấy súc miệng bằng nước muối.)
- He rinsed down the dry bread with a glass of milk. (Anh ấy uống một cốc sữa để trôi miếng bánh mì khô.)
Danh từ:
- Give the plate a quick rinse. (Hãy tráng cái đĩa qua một chút.)
- This rinse will add shine to your hair. (Loại nước xả này sẽ giúp tóc bạn thêm bóng mượt.)
- The soap is gone after the final rinse. (Xà phòng đã hết sau lần xả cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rinse something out": súc, rửa sạch bên trong một vật chứa.
- Rinse out the bottle before recycling it. (Hãy súc sạch bên trong chai trước khi tái chế.)
"a blue/colored rinse": thuốc nhuộm tóc tạm thời (thường màu xanh, tím hoặc bạc) dùng cho tóc bạc.
- My grandmother uses a blue rinse for her white hair. (Bà tôi dùng thuốc nhuộm tóc màu xanh cho mái tóc bạc của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Rinsing (danh động từ): hành động rửa/xả.
- The rinsing of the dye took a long time. (Việc xả thuốc nhuộm mất rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Wash (off/out): rửa, giặt.
- Flush: dội nước, xả mạnh.
- Swill: súc, tráng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rinse off: rửa sạch (thứ gì bám trên bề mặt).
- Rinse off the mud from your boots. (Hãy rửa sạch bùn trên đôi ủng của bạn.)
Rinse out: (như trên) súc sạch bên trong; cũng có thể chỉ việc giũ sạch xà phòng khỏi vải.
- Make sure to rinse out all the shampoo. (Nhớ xả sạch hết dầu gội đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rinse" một cách riêng biệt.
ngoại động từ
- ((thường) + out) súc, rửa
- to rinse [out] one's mouthsúc miệng
- to rinse one's handsrửa tay
- giũ (quần áo)
- nhuộm (tóc)
- chiêu (đồ ăn) bằng nước (rượu...)
- to rinse food down with some teauống một ít nước chè để nuốt trôi đồ ăn