gurgle

/'gə:gl/ Cách viết khác : (guggle) /'gʌgl/
danh từ
  1. tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người)
nội động từ
  1. chảy ùng ục, chảy ồng ộc (chảy); róc rách (suối); nói ríu rít (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gurgle"

gurgle
The baby gurgles happily in her high chair.