gurgle

/'gə:gl/ Cách viết khác : (guggle) /'gʌgl/
Học thuật
Thân thiện
gurgle

The baby gurgles happily in her high chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc: Âm thanh của chất lỏng (thường nước) chảy hoặc sủi bọt trong một không gian hẹp, như từ một cái chai hoặc ống.
    • Tiếng róc rách: Âm thanh nhẹ nhàng, vui tai của nước chảy, nhưmột con suối nhỏ.
    • Tiếng ríu rít, tiếng cười khúc khích: Âm thanh vui vẻ, liên tục phát ra từ một em bé hoặc đôi khi từ người lớn khi cười.
  2. Nội động từ:

    • Phát ra tiếng ùng ục/ồng ộc: Chảy hoặc di chuyển trong khi tạo ra âm thanh sủi bọt, như nước chảy ra khỏi chai.
    • Róc rách: (Về suối, dòng nước) chảy tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu.
    • Cười ríu rít, phát ra âm thanh vui vẻ: (Đặc biệt về trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ) tạo ra một chuỗi âm thanh nhỏ, vui tai thể hiện sự hài lòng hoặc vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound in the room was the gentle gurgle of the aquarium filter. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng ùng ục nhẹ nhàng của máy lọc bể .)
    • We fell asleep to the soothing gurgle of the mountain stream. (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng róc rách êm dịu của con suối trên núi.)
    • The baby let out a happy gurgle when she saw her toy. (Em bé cất tiếng cười ríu rít vui vẻ khi nhìn thấy đồ chơi của mình.)
  • Nội động từ:

    • Water began to gurgle from the narrow neck of the bottle. (Nước bắt đầu chảy ùng ục từ cổ chai hẹp.)
    • The clear brook gurgled over the smooth stones. (Dòng suối trong vắt róc rách chảy qua những viên đá nhẵn.)
    • The infant gurgled contentedly in her mother's arms. (Đứa trẻ sơ sinh cười ríu rít mãn nguyện trong vòng tay mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gurgle out": thốt ra, nói ra một cách khó khăn (thường khi bị thương hoặc sắp chết đuối), kèm theo âm thanh ùng ục của chất lỏng trong cổ họng.
    • The wounded man could only gurgle out a plea for help. (Người đàn ông bị thương chỉ có thể thốt ra lời cầu cứu với tiếng ùng ục trong cổ họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guggle (động từ/danh từ): Một biến thể cách viết khác của "gurgle", cùng nghĩa.
  • Babble (động từ/danh từ): Thường dùng cho tiếng nói bập bẹ của trẻ con hoặc tiếng nước chảy róc rách (gần nghĩa với "gurgle").
  • Bubble (động từ/danh từ): Sủi bọt, tạo bong bóng; có thể tạo ra âm thanh tương tự "gurgle".
  • Burble (động từ/danh từ): Róc rách (như nước), ríu rít (như chim); nghĩa rất gần với "gurgle".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tiếng róc rách (babble, burble), tiếng ùng ục (bubbling sound).
  • Động từ: Róc rách (babble, burble), sủi bọt (bubble), chảy ùng ục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gurgle away: Tiếp tục phát ra tiếng ùng ục/roc rách một cách đều đặn.
    • The coffee machine gurgled away in the corner of the kitchen. (Máy pha cà phê kêu ùng ục đều đềugóc bếp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gurgle" một cách cố định.)

gurgle

The baby gurgles happily in her high chair.

danh từ
  1. tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nước chảy); tiếng róc rách (suối); tiếng ríu rít (người)
nội động từ
  1. chảy ùng ục, chảy ồng ộc (chảy); róc rách (suối); nói ríu rít (người)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gurgle"