ánh

noun
  1. Clove
    • ánh tỏi
      a clove of garlic
  2. Light, glare
    • ánh đèn pha xe hơi
      the glare of car headlights
    • ánh mặt trời
      the glare of the sun
    • ánh trăng
      moonlight
    • cuộc đi dạo dưới ánh trăng
      a walk by moonlight
adj
  1. Lustre
    • ánh kim
      metallic lustre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ánh
Mặt nước ánh lên dưới ánh trăng.