gasconade

/'gæskə'neid/
danh từ
  1. thói khoe khoang khoác lác
nội động từ
  1. khoe khoang khoác lác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

gasconade
He was known for his constant gasconade about his fishing trips.