brag

/bræg/
danh từ
  1. sự khoe khoang khoác lác
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
động từ
  1. khoe khoang khoác lác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

brag
He likes to brag about his new car.