bragging

Adjective
  1. tự xem mình nhất, ra vẻ ta đây
Noun
  1. chuyện ba hoa, khoác lác; thói ba hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bragging"

bragging
A boy is bragging about his new toy to his friends.