crowing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thói khoe khoang, khoác lác: Hành động hoặc lời nói tự đề cao bản thân một cách quá mức, tỏ ra tự mãn về thành tích của mình.
Tính từ:
- Lên mặt, tự cho mình là quan trọng: Thể hiện thái độ tự cao, tự đắc, thường sau khi đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant crowing about his promotion annoyed his colleagues. (Thói khoe khoang liên tục về việc thăng chức của anh ta làm phiền các đồng nghiệp.)
- We've heard enough of your crowing. (Chúng tôi đã nghe đủ lời khoác lác của anh rồi.)
Tính từ:
- He gave a crowing laugh after winning the game. (Anh ta cười một cách lên mặt sau khi thắng trận đấu.)
- She had a crowing tone when describing her success. (Cô ấy có giọng điệu tự cho mình là quan trọng khi mô tả thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be crowing over something": tỏ ra đắc chí, hả hê về điều gì đó.
- He is still crowing over his victory in the debate. (Anh ta vẫn còn đang hả hê về chiến thắng trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- To crow (động từ): khoe khoang, cất tiếng gáy (nghĩa đen, chỉ tiếng gà).
- The rooster crows at dawn. (Con gà trống gáy vào lúc bình minh.)
- He won't stop crowing about his new car. (Anh ta sẽ không ngừng khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: boasting (sự khoe khoang), bragging (sự nói khoác), vaunting (sự khoa trương).
- Tính từ: boastful (hay khoe khoang), triumphant (đắc thắng), exultant (hân hoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crow about/over: khoe khoang, hả hê về điều gì.
- It's unbecoming to crow over your rivals' mistakes. (Thật không đẹp khi hả hê về sai lầm của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- "Before the cock crows": trước khi gà gáy (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sự phản bội).
- "Eat crow": phải thừa nhận mình sai, phải nuốt lời.
- After his prediction was wrong, he had to eat crow. (Sau khi dự đoán của anh ta sai, anh ta phải nuốt lời.)
Adjective
- lên mặt ta đây, tự cho mình là quan trọng
Noun
- thói khoe khoang khoác lác