crowing

Adjective
  1. lên mặt ta đây, tự cho mình quan trọng
Noun
  1. thói khoe khoang khoác lác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crowing"

crowing
The rooster's crowing woke the farmer at dawn.