crowing

Học thuật
Thân thiện
crowing

The rooster's crowing woke the farmer at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thói khoe khoang, khoác lác: Hành động hoặc lời nói tự đề cao bản thân một cách quá mức, tỏ ra tự mãn về thành tích của mình.
  2. Tính từ:

    • Lên mặt, tự cho mình quan trọng: Thể hiện thái độ tự cao, tự đắc, thường sau khi đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant crowing about his promotion annoyed his colleagues. (Thói khoe khoang liên tục về việc thăng chức của anh ta làm phiền các đồng nghiệp.)
    • We've heard enough of your crowing. (Chúng tôi đã nghe đủ lời khoác lác của anh rồi.)
  • Tính từ:

    • He gave a crowing laugh after winning the game. (Anh ta cười một cách lên mặt sau khi thắng trận đấu.)
    • She had a crowing tone when describing her success. ( ấy giọng điệu tự cho mình quan trọng khi mô tả thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crowing over something": tỏ ra đắc chí, hả hê về điều đó.
    • He is still crowing over his victory in the debate. (Anh ta vẫn còn đang hả hê về chiến thắng trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • To crow (động từ): khoe khoang, cất tiếng gáy (nghĩa đen, chỉ tiếng ).
    • The rooster crows at dawn. (Con gà trống gáy vào lúc bình minh.)
    • He won't stop crowing about his new car. (Anh ta sẽ không ngừng khoe khoang về chiếc xe mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: boasting (sự khoe khoang), bragging (sự nói khoác), vaunting (sự khoa trương).
  • Tính từ: boastful (hay khoe khoang), triumphant (đắc thắng), exultant (hân hoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crow about/over: khoe khoang, hả hê về điều .
    • It's unbecoming to crow over your rivals' mistakes. (Thật không đẹp khi hả hê về sai lầm của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Before the cock crows": trước khi gáy (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ sự phản bội).
  • "Eat crow": phải thừa nhận mình sai, phải nuốt lời.
    • After his prediction was wrong, he had to eat crow. (Sau khi dự đoán của anh ta sai, anh ta phải nuốt lời.)
crowing

The rooster's crowing woke the farmer at dawn.

Adjective
  1. lên mặt ta đây, tự cho mình quan trọng
Noun
  1. thói khoe khoang khoác lác

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crowing"