gaspilleur

Học thuật
Thân thiện
gaspilleur

Un gaspilleur jette une pile de nourriture intacte dans une poubelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ lãng phí, kẻ hoang phí: Chỉ một người (thườngnam giới) thói quen hoặc hành vi sử dụng tiền bạc, tài nguyên, thời gian hoặc cơ hội một cách phung phí, không sự tiết kiệm hay cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un gaspilleur, il dépense tout son argent en futilités. (Hắnmột kẻ hoang phí, hắn tiêu hết tiền vào những thứ vô bổ.)
    • Le patron l'a licencié car c'était un gaspilleur de matières premières. (Ông chủ đã sa thải anh ta anh takẻ lãng phí nguyên vật liệu.)
    • Ne sois pas un gaspilleur de ton temps précieux. (Đừng kẻ lãng phí thời gian quý báu của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaspilleur" thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để chỉ trích hoặc phê phán một người.
    • Ce gouvernement est perçu comme un gaspilleur des deniers publics. (Chính phủ này bị coi là kẻ lãng phí tiền công quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaspilleuse (n.f): Dạng giống cái của "gaspilleur", có nghĩa là (nữ).
    • Elle est une gaspilleuse notoire. ( tamột kẻ hoang phí khét tiếng.)
  • Gaspillage (n.m): Sự lãng phí, sự phung phí.
    • Il faut éviter le gaspillage de l'eau. (Phải tránh sự lãng phí nước.)
  • Gaspiller (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là .
    • Il ne faut pas gaspiller la nourriture. (Không được lãng phí thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépensier (n.m): Người hay tiêu xài, người phung phí (tiền bạc).
  • Prodigue (n.m): Kẻ hoang phí, kẻ phung phí của cải.
  • Dilapidateur (n.m): Kẻ phung phí, kẻ biển thủ (thường dùng cho tài sản lớn, công quỹ).
Từ trái nghĩa
  • Économe (n.m): Người tiết kiệm, người tằn tiện.
  • Sobre (adj): Giản dị, tiết kiệm (trong cách sống, chi tiêu).
gaspilleur

Un gaspilleur jette une pile de nourriture intacte dans une poubelle.

danh từ
  1. kẻ lãng phí, kẻ hoang phí

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gaspilleur"