gaspiller

ngoại động từ
  1. lãng phí, phung phí, hoang phí
  2. (nghĩa bóng) phí, bỏ phí
    • Gaspiller son talent
      bỏ phí tài năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống