gasteropod

/'gæstərəpɔd/ Cách viết khác : (gastropode) /'gæstrəpɔd/
Học thuật
Thân thiện
gasteropod

A gasteropod slowly moves across a wet rock in a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chân bụng: Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Gastropoda, thường một vỏ xoắn ốc đặc trưng di chuyển bằng một chân bụng rộng, phẳng. dụ: ốc sên, ốc biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden snail is a common gasteropod. (Ốc sên vườn một loài chân bụng phổ biến.)
    • Marine biologists study the diversity of gasteropods on the coral reef. (Các nhà sinh học biển nghiên cứu sự đa dạng của các loài chân bụng trên rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "Gasteropod" thường được sử dụng trong các văn bản phân loại học, động vật học hoặc sinh học để chỉ chính xác nhóm động vật này.
    • The fossil record shows ancient gasteropods had different shell structures. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy các loài chân bụng cổ đại cấu trúc vỏ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastropod (n): Cách viết phổ biến chuẩn hơn của "gasteropod", cùng nghĩa.
  • Gastropoda (n): Tên khoa học của lớp động vật chân bụng.
Từ đồng nghĩa
  • Univalve (n): Động vật thân mềm một mảnh vỏ (thường dùng để chỉ chung các loài chân bụng vỏ).
gasteropod

A gasteropod slowly moves across a wet rock in a tide pool.

danh từ
  1. (động vật học) loài chân bụng

Từ gần giống

Từ chứa "gasteropod"