gastropode
/'gæstərəpɔd/ Cách viết khác : (gastropode) /'gæstrəpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chân bụng: Một loài động vật thân mềm thuộc lớp Gastropoda, thường có một vỏ xoắn ốc đặc trưng và di chuyển bằng một chân bụng rộng, phẳng. Đây là thuật ngữ khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Snails and slugs are both types of gastropode. (Ốc sên và sên trần đều là các loại động vật chân bụng.)
- The study of marine gastropode is important for understanding ocean biodiversity. (Việc nghiên cứu các loài chân bụng biển rất quan trọng để hiểu về đa dạng sinh học đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: "gastropode" thường được dùng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các báo cáo nghiên cứu về động vật thân mềm.
- The fossil record provides evidence of ancient gastropode. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về các loài chân bụng cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Gastropod (n): Cách viết phổ biến hơn của "gastropode", cùng nghĩa (loài chân bụng).
- Gastropoda (n): Tên gọi khoa học của cả lớp động vật chân bụng.
Từ đồng nghĩa
- Univalve (n): Động vật một mảnh vỏ (thường dùng để chỉ các loài chân bụng có vỏ).
- Snail (n): Ốc sên (một đại diện phổ biến của lớp chân bụng, nhưng nghĩa hẹp hơn).
danh từ
- (động vật học) loài chân bụng