gather in

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gom lại, thu vào: "gather in" có nghĩa thu gom, tập hợp lại một vật đó, đặc biệt các vật thể hoặc năng lượng, vào một vị trí trung tâm. Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ hành động cuộn hoặc thu buồm lại.
dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ phải thu buồm lại trước cơn bão.)
  • ( ấy gom lại những tờ giấy rải rác trên sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather in a harvest": thu hoạch (mùa màng).

    • Farmers gather in the wheat every autumn. (Nông dân thu hoạch lúa mì vào mỗi mùa thu.)
  • "to gather in information": thu thập thông tin.

    • The detective gathered in all the evidence from the crime scene. (Thám tử thu thập tất cả bằng chứng từ hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Gather (động từ): tập hợp, tụ tập (nghĩa gốc không "in").
    • People gather in the square for the festival. (Mọi người tụ tậpquảng trường cho lễ hội.)
  • Gathering (danh từ): sự tụ họp, buổi họp mặt.
    • There was a large gathering at the park. ( một buổi họp mặt lớncông viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Collect: thu thập, gom lại.
    • He collected the toys from the floor. (Anh ấy gom đồ chơi từ sàn nhà.)
  • Reap: thu hoạch (thường dùng trong nông nghiệp).
    • They reaped the crops after the harvest. (Họ thu hoạch mùa màng sau vụ gặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gather up: nhặt lên, gom lại (thường dùng cho vật nhỏ).
    • Please gather up your books before leaving. (Vui lòng gom sách của bạn lại trước khi rời đi.)
  • Gather round: tụ tập xung quanh.
    • Everyone gathered round the fire to keep warm. (Mọi người tụ tập quanh lửa để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Gather one's thoughts: tập trung suy nghĩ.
    • She took a moment to gather her thoughts before speaking. ( ấy dành một chút thời gian để tập trung suy nghĩ trước khi nói.)
  • Gather dust: bị bỏ quên, không được dùng đến.
    • The old books gather dust on the shelf. (Những cuốn sách bị bỏ quên trên kệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan