quatern

quatern

A child holds up four fingers to show the quatern.

Định nghĩa

Danh từ: Quatern số đếm (số đếm từ) giá trị bằng tổng của ba một, tức là số bốn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính học thuật, toán học hoặc triết học hơn trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Số quatern thường được biểu diễn số 4 trong toán học hiện đại.)
  • (Trong thuật số học cổ đại, quatern tượng trưng cho sự ổn định trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The quatern of elements": bộ bốn yếu tố (thường dùng trong triết học hoặc thần học).

    • The ancient Greeks believed in a quatern of elements: earth, water, air, and fire. (Người Hy Lạp cổ đại tin vào một bộ bốn yếu tố: đất, nước, không khí lửa.)
  • "Quatern structure": cấu trúc bốn phần.

    • The quatern structure of the DNA molecule was a major discovery. (Cấu trúc bốn phần của phân tử DNA một khám phá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaternion (danh từ): hệ số bốn, đặc biệt trong toán học (đại số quaternion).

    • Quaternions are used in 3D computer graphics for rotations. (Quaternion được dùng trong đồ họa máy tính 3D để xoay vật thể.)
  • Quaternary (tính từ): thuộc về số bốn, bốn phần.

    • The quaternary system is a base-4 numeral system. (Hệ thống bậc bốn một hệ thống số số 4.)
Từ đồng nghĩa
  • Four: số bốn (từ thông dụng hơn nhiều).
  • Tetrad: bộ bốn, nhóm bốn (thường dùng trong khoa học hoặc xã hội học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "quatern" đây danh từ thuần túy.

Thành ngữ liên quan
  • "The four corners of the earth": bốn phương trời, khắp nơi trên thế giới. (Thành ngữ này dùng "four" thay vì "quatern" nhưng cùng ý nghĩa về số bốn.)
    • He traveled to the four corners of the earth to find knowledge. (Anh ấy đã du hành khắp bốn phương trời để tìm kiếm tri thức.)