gathering

/'gæðəriɳ/
danh từ
  1. sự tụ họ; cuộc hội họp
  2. sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
  3. sự lấy lại (sức khoẻ)
  4. (y học) sự mưng mủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gathering"

Từ có nhắc đến "gathering"

gathering
A family is having a gathering in the backyard.