gathering
- Danh từ:
- Cuộc hội họp, sự tụ tập: Chỉ một nhóm người tụ lại với nhau, thường là vì một mục đích xã hội, lễ kỷ niệm, hoặc một sự kiện cụ thể.
- Sự thu thập, sự tập hợp: Hành động thu gom, tập hợp các vật phẩm, thông tin, hoặc dữ liệu lại một chỗ.
- (Y học) Sự mưng mủ: Quá trình dịch và tế bào viêm tập trung tại một vị trí nhiễm trùng, tạo thành mủ.
Danh từ (cuộc hội họp):
- The family reunion was a joyful gathering. (Buổi sum họp gia đình là một cuộc hội họp vui vẻ.)
- A large gathering formed in the town square to celebrate the festival. (Một cuộc tụ tập đông đảo đã hình thành ở quảng trường thị trấn để ăn mừng lễ hội.)
Danh từ (sự thu thập):
- The gathering of evidence took several months. (Việc thu thập bằng chứng mất vài tháng.)
- Her hobby is the gathering of rare stamps. (Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem quý hiếm.)
"A gathering storm": Một cụm từ ẩn dụ, chỉ một tình huống hoặc mối đe dọa đang dần hình thành và trở nên nghiêm trọng hơn.
- Political tensions were like a gathering storm. (Những căng thẳng chính trị giống như một cơn bão đang hình thành.)
"In gathering darkness": Trong bóng tối đang dần buông xuống.
- They hurried home in the gathering darkness. (Họ vội vã về nhà trong bóng tối đang dần buông xuống.)
Gather (động từ): Tụ tập, thu thập.
- People gather in the park every morning. (Mọi người tụ tập trong công viên mỗi sáng.)
Gatherer (danh từ): Người thu thập, người hái lượm.
- In ancient times, he was a hunter-gatherer. (Thời xa xưa, anh ấy là một thợ săn và người hái lượm.)
- Assembly: Cuộc họp, sự tập hợp (nhấn mạnh tính chất có tổ chức).
- Collection: Sự sưu tầm, bộ sưu tập (thường dùng cho đồ vật).
- Meeting: Cuộc gặp mặt, cuộc họp.
(Từ "gathering" là danh từ, không có phrasal verb. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "gather") - Gather around: Tụ tập xung quanh. - Everyone gathered around to listen to the story. (Mọi người tụ tập xung quanh để nghe câu chuyện.)
- Gather up: Thu gom lại.
- She gathered up her books and left the room. (Cô ấy thu gom sách vở và rời khỏi phòng.)
To gather dust: Bị bỏ quên, không được dùng đến (nghĩa bóng).
- The old project has been gathering dust on the shelf for years. (Dự án cũ đã bị bỏ quên trên giá nhiều năm rồi.)
To gather one's thoughts: Tập trung suy nghĩ, thu xếp lại ý nghĩ.
- He paused for a moment to gather his thoughts before speaking. (Anh ấy tạm dừng một chút để thu xếp lại suy nghĩ trước khi nói.)
-
sự tụ họ; cuộc hội họp
-
sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
-
sự lấy lại (sức khoẻ)
-
(y học) sự mưng mủ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "gathering"
Từ có nhắc đến "gathering"