gaudir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ hiếm, ít dùng):
- Tỏ vẻ vui mừng, biểu lộ niềm hân hoan: Diễn tả hành động thể hiện sự vui sướng, hạnh phúc một cách rõ rệt ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il se remettait à gaudir. (Anh ta lại tỏ vẻ vui mừng.)
- Les enfants gaudissent en voyant les cadeaux. (Bọn trẻ tỏ vẻ vui mừng khi nhìn thấy những món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gaudir de quelque chose": vui mừng, hân hoan vì điều gì đó.
- Il gaudit de sa réussite. (Anh ta vui mừng vì thành công của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaudissement (danh từ, hiếm): sự vui mừng, sự hân hoan.
- Se réjouir (động từ phản thân, thông dụng hơn): vui mừng, hân hoan.
Từ đồng nghĩa
- Se réjouir: vui mừng.
- Exulter: hân hoan, vui sướng tột độ.
- Jubiler: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
Lưu ý
- "Gaudir" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "se réjouir" thay thế.
nội động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tỏ vẻ vui mừng
- Il se remettait à gaudiranh ta lại tỏ vẻ vui mừng