gaudir

Học thuật
Thân thiện
gaudir

Il se remet à gaudir en écoutant de la musique joyeuse.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, ít dùng):
    • Tỏ vẻ vui mừng, biểu lộ niềm hân hoan: Diễn tả hành động thể hiện sự vui sướng, hạnh phúc một cách rõ rệt ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il se remettait à gaudir. (Anh ta lại tỏ vẻ vui mừng.)
    • Les enfants gaudissent en voyant les cadeaux. (Bọn trẻ tỏ vẻ vui mừng khi nhìn thấy những món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaudir de quelque chose": vui mừng, hân hoan điều đó.
    • Il gaudit de sa réussite. (Anh ta vui mừng thành công của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudissement (danh từ, hiếm): sự vui mừng, sự hân hoan.
  • Se réjouir (động từ phản thân, thông dụng hơn): vui mừng, hân hoan.
Từ đồng nghĩa
  • Se réjouir: vui mừng.
  • Exulter: hân hoan, vui sướng tột độ.
  • Jubiler: hân hoan, vui mừng khôn xiết.
Lưu ý
  • "Gaudir"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "se réjouir" thay thế.
gaudir

Il se remet à gaudir en écoutant de la musique joyeuse.

nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tỏ vẻ vui mừng
    • Il se remettait à gaudir
      anh ta lại tỏ vẻ vui mừng

Từ chứa "gaudir"