gaufre

/'goufə/
Học thuật
Thân thiện
gaufre

A child enjoys a warm gaufre with strawberries and whipped cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh kẹp: Một loại bánh ngọt bề mặt hình tổ ong hoặc rãnh, thường được nướng trong một khuôn đặc biệt. Bánh có thể được ăn không hoặc kẹp với nhân ngọt như kem, trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a delicious gaufre from the street vendor. ( ấy mua một chiếc bánh kẹp ngon từ người bán hàng rong.)
    • The classic Belgian gaufre is often served with whipped cream and strawberries. (Bánh kẹp Bỉ cổ điển thường được dùng với kem tươi dâu tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaufre de Bruxelles": bánh kẹp Brussels, một loại bánh kẹp Bỉ hình chữ nhật, lớn nhẹ.
  • "gaufre de Liège": bánh kẹp Liège, một loại bánh kẹp Bỉ đặc hơn, hình bầu dục, chứa những viên đường hạt lớn bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Waffle (n): Từ tiếng Anh tương đương với "gaufre", cũng chỉ loại bánh này.
  • Gaufrette (n): Một loại bánh quế mỏng, giòn, thường được dùng để ăn kèm với kem.
Từ đồng nghĩa
  • Waffle: bánh quế, bánh kẹp (từ tiếng Anh).
  • Griddle cake: bánh nướng trên vỉ (một cách gọi chung, có thể không chính xác hoàn toàn).
gaufre

A child enjoys a warm gaufre with strawberries and whipped cream.

danh từ
  1. bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gaufre)
  2. (như) gofer

Từ gần giống