gaffer
/gæfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông già, ông lão (thường ở nông thôn): Từ thông tục, có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi kỳ quặc, dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, đặc biệt là ở vùng quê.
- Trưởng kíp, đốc công: Người giám sát hoặc quản lý một nhóm công nhân, đặc biệt trong các ngành xây dựng hoặc sản xuất.
- Trưởng bộ phận chiếu sáng (trong làm phim/truyền hình): Chuyên viên phụ trách toàn bộ hệ thống ánh sáng và thiết bị chiếu sáng trên trường quay phim hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Ông già):
- The old gaffer sat on the bench, telling stories. (Ông lão ngồi trên ghế dài, kể chuyện.)
- Danh từ (Trưởng kíp):
- The gaffer told the crew to take a break. (Ông trưởng kíp bảo nhóm thợ nghỉ giải lao.)
- Danh từ (Trưởng bộ phận chiếu sáng):
- The gaffer adjusted the lights to create the perfect mood for the scene. (Trưởng bộ phận chiếu sáng điều chỉnh đèn để tạo tâm trạng hoàn hảo cho cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The gaffer" (trong bóng đá Anh): Cách gọi thông tục, thân mật dành cho huấn luyện viên trưởng của một đội bóng.
- The fans are unhappy with the gaffer's latest team selection. (Cổ động viên không hài lòng với đội hình mới nhất của huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaff (n): Một từ lóng có nhiều nghĩa, có thể chỉ một lỗi lầm, một cây sào móc cá, hoặc một cuộc ẩu đả. Không phải là dạng rút gọn của "gaffer".
- Foreman (n): Đốc công, quản đốc phân xưởng. Từ đồng nghĩa chính thức hơn cho nghĩa "trưởng kíp" của "gaffer".
- Best Boy (n): Trợ lý chính của "gaffer" trong ngành làm phim.
Từ đồng nghĩa
- Ông già: Old man, codger (thân mật/khinh miệt).
- Trưởng kíp: Foreman, supervisor, boss.
- Trưởng bộ phận chiếu sáng: Chief lighting technician.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gaffer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gaffer".
danh từ
- ông già; ông lão quê kệch
- trưởng kíp (thợ)