gauffer

/'goufə/ Cách viết khác : (gofer) /'goufə/ (gauffer) /'goufə/
Học thuật
Thân thiện
gauffer

The tailor uses a gauffer to create a decorative frill on the collar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái kẹp (dụng cụ) để làm quăn hoặc xếp nếp: Một dụng cụ bằng kim loại được đun nóng, dùng để tạo các nếp gấp, đường sóng hoặc đường viền trang trí trên vải, đặc biệt trên cổ áo, tay áo hoặc các chi tiết trang trí bằng vải.
    • Nếp gấp, đường viền trang trí: Chỉ chính những nếp gấp, đường sóng hoặc đường viền được tạo ra bằng dụng cụ "gauffer".
  2. Ngoại động từ:

    • Làm nhăn, làm quăn, xếp nếp: Hành động sử dụng một dụng cụ (thường kẹp kim loại nóng) để tạo hình các nếp gấp trang trí hoặc đường viền sóng trên vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):
    • The seamstress used a gauffer to create intricate pleats on the collar. (Người thợ may đã sử dụng một cái kẹp để tạo những nếp gấp tinh xảo trên cổ áo.)
  • Danh từ (nếp gấp):
    • The delicate gauffers on the Victorian blouse were perfectly preserved. (Những đường viền trang trí tinh tế trên áo choàng thời Victoria được bảo quản hoàn hảo.)
  • Động từ:
    • She gauffered the lace trim to give it a wavy appearance. ( ấy đã xếp nếp viền ren để tạo cho vẻ ngoài sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To gauffer a frill": Xếp nếp một đường viền.
    • The craft involves how to gauffer a frill using a traditional iron. (Nghề thủ công này liên quan đến việc làm thế nào để xếp nếp một đường viền bằng một chiếc bàn là truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Goffer: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "gauffer", cùng nghĩa cách dùng.
    • A goffering iron is an antique tool. (Một chiếc kẹp một công cụ cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): Pleating iron, fluting iron (bàn là xếp nếp).
  • Động từ: Flute (tạo sóng, xếp nếp), pleat (gấp nếp), crimp (làm nhăn, uốn sóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

gauffer

The tailor uses a gauffer to create a decorative frill on the collar.

danh từ
  1. cái kẹp (để làm) quăn
  2. nếp gấp
ngoại động từ
  1. làm nhăn, làm quăn, xếp nếp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống