gauffer

/'goufə/ Cách viết khác : (gofer) /'goufə/ (gauffer) /'goufə/
danh từ
  1. cái kẹp (để làm) quăn
  2. nếp gấp
ngoại động từ
  1. làm nhăn, làm quăn, xếp nếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gauffer
The tailor uses a gauffer to create a decorative frill on the collar.