gaur
/gauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài bò rừng lớn có nguồn gốc từ Nam và Đông Nam Á: "gaur" là tên gọi của một loài động vật có vú thuộc họ Trâu bò, có kích thước lớn, lông thường có màu nâu sẫm hoặc đen, với các mảng trắng đặc trưng ở chân. Đây là loài bò rừng lớn nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gaur is an endangered species native to the forests of India and Southeast Asia. (Bò tót là một loài có nguy cơ tuyệt chủng có nguồn gốc từ các khu rừng ở Ấn Độ và Đông Nam Á.)
- We were lucky to spot a herd of gaur during our safari. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một đàn bò tót trong chuyến đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indian gaur": Bò tót Ấn Độ, phân loài phổ biến nhất.
- The Indian gaur is the state animal of Goa. (Bò tót Ấn Độ là động vật biểu tượng của bang Goa.)
- "Malayan gaur" (hay "seladang"): Bò tót Mã Lai.
- The Malayan gaur, known locally as seladang, is slightly smaller than its Indian cousin. (Bò tót Mã Lai, được địa phương gọi là seladang, nhỏ hơn một chút so với loài ở Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bison (n): Bò rừng bison (loài có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và châu Âu).
- Buffalo (n): Trâu (thường chỉ trâu nước hoặc trâu rừng châu Phi).
- Wild ox (n): Bò rừng (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
- Indian bison: Bò rừng Ấn Độ (tên gọi thông thường khác của "gaur").
- Bos gaurus: Tên khoa học của loài bò tót.
danh từ
- (động vật học) con minh (một loài bò rừng)