gauzy

/'gɔ:zi/
Học thuật
Thân thiện
gauzy

A gauzy curtain fluttered in the open window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỏng, nhẹ, trong mờ: Chất liệu vải hoặc vật thể độ dày rất nhỏ, cho phép ánh sáng xuyên qua một phần, tạo cảm giác mờ ảo, thanh thoát tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a gauzy white dress that floated around her as she walked. ( ấy mặc một chiếc váy trắng mỏng nhẹ bay lượn quanh người khi bước đi.)
    • The curtains were made of a gauzy fabric that softened the afternoon light. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải mỏng trong mờ làm dịu đi ánh sáng buổi chiều.)
    • Gauzy clouds drifted across the pale blue sky. (Những đám mây mỏng manh trôi bồng bềnh trên nền trời xanh nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả những thứ phi vật chất tính chất mơ hồ, không rõ ràng hoặc khó nắm bắt.
    • His memories of the event were gauzy and indistinct. (Những ký ức của anh ta về sự kiện đó mờ ảo không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauze (danh từ): vải gạc, loại vải thưa, mỏng, thường dùng trong y tế hoặc may trang phục.
    • The nurse applied sterile gauze to the wound. (Y tá đắp gạc vô trùng lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheer: mỏng manh, trong suốt.
  • Diaphanous: trong mờ, mỏng đến mức gần như trong suốt.
  • Filmy: mỏng như màng, mờ ảo.
  • Transparent: trong suốt.
  • Gossamer: cực kỳ mỏng nhẹ, như nhện.
Từ trái nghĩa
  • Opaque: mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
  • Thick: dày.
  • Heavy: nặng, dày.
gauzy

A gauzy curtain fluttered in the open window.

tính từ
  1. mỏng nhẹ như sa

Từ gần giống