gauze
/gɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải mỏng, vải thưa: Một loại vải rất nhẹ, mỏng và trong suốt, được dệt lỏng lẻo, thường làm từ cotton, lụa hoặc sợi tổng hợp.
- Gạc (y tế): Trong y học, đây là một loại vải cotton mỏng, sạch, thường màu trắng, được dùng để băng bó vết thương hoặc làm băng gạc.
- Màn mỏng: Một lớp mỏng, nhẹ, mờ ảo của thứ gì đó, như sương mù hoặc khói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The costume was made of a delicate blue gauze. (Bộ trang phục được làm từ một lớp sa xanh mỏng manh.)
- The nurse applied sterile gauze to the cut. (Y tá đã đắp gạc vô trùng lên vết cắt.)
- A gauze of morning mist hung over the valley. (Một màn sương buổi sáng mỏng manh phủ lên thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wire gauze" (Lưới thép mịn): Một tấm lưới kim loại mịn, thường được dùng trong phòng thí nghiệm khoa học để phân phối nhiệt đều dưới đáy dụng cụ thủy tinh khi đun nóng.
- Heat the flask on a wire gauze to prevent it from cracking. (Hãy đun bình cầu trên một tấm lưới thép mịn để tránh nứt vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauzy (tính từ): có tính chất như sa, mỏng manh, trong mờ.
- She wore a gauzy scarf. (Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng mỏng như sa.)
Từ đồng nghĩa
- Bandage (n): băng gạc (chỉ nghĩa trong y tế).
- Mesh (n): lưới, vải lưới.
- Veil (n): màn che, lớp mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gauze")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gauze")
danh từ
- sa, lượt
- (y học) gạc (để buộc vết thương)
- màn sương mỏng; làn khói nhẹ
- (kỹ thuật) lưới thép mịn