gavotte

/gə'vɔt/
Học thuật
Thân thiện
gavotte

La danseuse exécute une gavotte sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy gavot: Một điệu nhảy dân gian của Pháp, nguồn gốc từ vùng Dauphiné, phổ biến từ thế kỷ 16 đến 18. Điệu nhảy này nhịp độ vừa phải, thườngnhịp 4/4 hoặc 2/2, với các bước nhảy nhẹ nhàng trang trọng.
    • Bản nhạc cho điệu nhảy gavot: Chỉ bản nhạc được soạn để phục vụ cho việc biểu diễn điệu nhảy này, thường xuất hiện trong các tổ khúc baroque hoặc các vở ballet.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les danseurs exécutèrent une gavotte gracieuse. (Các vũ công đã trình diễn một điệu gavot duyên dáng.)
    • La suite pour clavecin comprend une gavotte et une menuet. (Tổ khúc cho đàn clavico gồm một khúc gavot một khúc menuet.)
    • Elle apprenait les pas de la gavotte. ( ấy đang học các bước nhảy của điệu gavot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vif comme une gavotte": (Thành ngữ , ít dùng) Nhanh nhẹn, hoạt bát.
    • Ce jeune garçon est vif comme une gavotte. (Cậu bé này nhanh nhẹn hoạt bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Gavot, Gavotte: Cả hai dạng chính tả này đều được chấp nhận sử dụng.
  • Gavotter (động từ, cổ): Nhảy điệu gavot.
Từ đồng nghĩa
  • Danse ancienne: Điệu nhảy cổ (nghĩa rộng, không đặc trưng).
  • Danse de cour: Điệu nhảy cung đình (chỉ chung các điệu nhảy trong cung đình thời kỳ đó).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la fin des haricots, c'est la gavotte !": (Thành ngữ rất cổ, hầu như không còn dùng) Mọi chuyện đã hết, đã xong! (Nghĩa đen: Đâykết thúc của đậu, đâyđiệu gavot!).
gavotte

La danseuse exécute une gavotte sur la scène.

danh từ giống cái
  1. gavot (, âm nhạc)

Từ gần giống