cassage

Học thuật
Thân thiện
cassage

Le cassage des noix se fait avec un casse-noix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đập vỡ, sự bẻ gãy: Hành động làm vỡ hoặc gãy một vật đó, thường bằng lực mạnh.
    • Sự trái ngược phũ phàng; sự can thiệp thô bạo (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một sự tương phản dữ dội, đột ngột hoặc một hành động can thiệp thiếu tế nhị, thô bạo vào một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cassage des noix est nécessaire pour cette recette. (Việc đập vỡ quả óc chócần thiết cho công thức này.)
    • Le cassage des vitres de la vieille usine a attiré la police. (Việc đập vỡ cửa kính của nhà máy đã thu hút cảnh sát.)
    • Son commentaire fut un véritable cassage de vitres dans la discussion paisible. (Nhận xét của anh tamột sự can thiệp thô bạo thực sự vào cuộc thảo luận yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cassage de...": Cấu trúc thường gặp để chỉ đối tượng bị đập vỡ hoặc bẻ gãy.
    • Le cassage du code a pris des heures. (Việc bẻ khóa mật mã đã mất nhiều giờ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/công nghiệp: Chỉ quy trình cơ học như nghiền, đập vỡ nguyên liệu.
    • Le cassage est la première étape du traitement du minerai. (Đập vỡbước đầu tiên trong quá trình xửquặng.)
Biến thể từ liên quan
  • Casser (động từ): đập vỡ, bẻ gãy, làm gãy.
    • Il a cassé son stylo par accident. (Anh ấy vô tình làm gãy cây bút của mình.)
  • Cassable (tính từ): có thể bẻ gãy, dễ vỡ.
    • Ce verre est très cassable. (Chiếc ly này rất dễ vỡ.)
  • Casse (danh từ giống cái): sự hỏng hóc, chỗ vỡ; đồ phế liệu.
    • Il travaille dans la casse automobile. (Anh ta làm việcbãi phế liệu ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Bris (danh từ giống đực): sự vỡ, sự gãy.
  • Fracture (danh từ giống cái): sự gãy (xương), vết nứt.
  • Rupture (danh từ giống cái): sự đứt, sự vỡ, sự tan vỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le cassage (thông tục, ít dùng): ở trong tình trạng khó khăn, hỗn loạn.
  • Cassage de sucre sur le dos de quelqu'un (thành ngữ): nói xấu, chỉ trích ai đó sau lưng họ.
    • Ils font du cassage de sucre sur le dos du directeur. (Họ đang nói xấu sau lưng giám đốc.)
cassage

Le cassage des noix se fait avec un casse-noix.

danh từ giống đực
  1. sự đập vỡ, sự bẻ gãy
    • Cassage des minerais
      sự đập quặng
    • cassage de vitres
      (nghĩa bóng) sự trái ngược phũ phàng; sự can thiệp thô bạo

Từ gần giống

Từ chứa "cassage"