gecko
/'gekou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con tắc kè: Một loài thằn lằn nhỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, hoạt động chủ yếu vào ban đêm, có khả năng bám chặt và leo trèo trên nhiều bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A small gecko was crawling on the wall. (Một con tắc kè nhỏ đang bò trên tường.)
- Geckos are known for their ability to climb smooth surfaces. (Tắc kè được biết đến với khả năng leo trên các bề mặt trơn.)
- The chirping sound at night might be from a gecko. (Tiếng kêu chít chít vào ban đêm có thể là từ một con tắc kè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "House gecko": tắc kè nhà, một loài tắc kè thường sống gần khu dân cư.
- The common house gecko helps control insect populations. (Tắc kè nhà thông thường giúp kiểm soát quần thể côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Geckos (n, số nhiều): những con tắc kè.
- We saw several geckos in the garden. (Chúng tôi thấy vài con tắc kè trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Lizard (n): thằn lằn (từ chung cho nhiều loài, bao gồm cả tắc kè).