gecko

/'gekou/
Học thuật
Thân thiện
gecko

A gecko climbs up a sunny windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con tắc kè: Một loài thằn lằn nhỏ, thường sốngvùng nhiệt đới cận nhiệt đới, hoạt động chủ yếu vào ban đêm, khả năng bám chặt leo trèo trên nhiều bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A small gecko was crawling on the wall. (Một con tắc kè nhỏ đang trên tường.)
    • Geckos are known for their ability to climb smooth surfaces. (Tắc kè được biết đến với khả năng leo trên các bề mặt trơn.)
    • The chirping sound at night might be from a gecko. (Tiếng kêu chít chít vào ban đêm có thể từ một con tắc kè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "House gecko": tắc kè nhà, một loài tắc kè thường sống gần khu dân cư.
    • The common house gecko helps control insect populations. (Tắc kè nhà thông thường giúp kiểm soát quần thể côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Geckos (n, số nhiều): những con tắc kè.
    • We saw several geckos in the garden. (Chúng tôi thấy vài con tắc kè trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lizard (n): thằn lằn (từ chung cho nhiều loài, bao gồm cả tắc kè).
gecko

A gecko climbs up a sunny windowpane.

danh từ
  1. (động vật học) con tắc kè

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gecko"