jocko

/'dʤɔkou/
Học thuật
Thân thiện
jocko

A jocko swings from branch to branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con tinh tinh: "jocko" một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một con tinh tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old explorer's journal mentioned a "jocko" he encountered in the jungle. (Nhật ký của nhà thám hiểm già đề cập đến một "con tinh tinh" ông gặp trong rừng.)
    • In some 19th-century texts, the word "jocko" was used instead of "chimpanzee". (Trong một số văn bản thế kỷ 19, từ "jocko" được dùng thay cho "tinh tinh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: "jocko" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học . Ngày nay, từ thông dụng khoa học để chỉ loài vật này "chimpanzee".
    • The term "jocko" is now considered archaic. (Thuật ngữ "jocko" hiện được coi cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimpanzee (n): tinh tinh (từ thông dụng hiện đại).
  • Ape (n): vượn, khỉ không đuôi (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chimp: (từ viết tắt thân mật của chimpanzee) tinh tinh.
  • Anthropoid ape: vượn dạng người.
jocko

A jocko swings from branch to branch in the forest.

danh từ
  1. (động vật học) con tinh tinh

Từ gần giống