gecko

/'gekou/
Học thuật
Thân thiện
gecko

Un gecko vert se repose sur une feuille tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con tắc kè: Một loài bò sát nhỏ thuộc họ Gekkonidae, thường sốngvùng khí hậu ấm áp, khả năng bám vào các bề mặt thẳng đứng phát ra tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gecko grimpe sur le mur. (Con tắc kè đang trên tường.)
    • J'ai entendu un gecko chanter la nuit. (Tôi đã nghe thấy một con tắc kè kêu vào ban đêm.)
    • Un petit gecko est entré dans la maison. (Một con tắc kè nhỏ đã chui vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être agile comme un gecko": nhanh nhẹn như một con tắc kè (thành ngữ so sánh).
    • Ce voleur est agile comme un gecko pour escalader les bâtiments. (Tên trộm đó nhanh nhẹn như một con tắc kè khi trèo lên các tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Gecko léopard (n.m): tắc kè da báo, một loài tắc kè hoa văn đốm phổ biến được nuôi làm thú cưng.
  • Gecko vert (n.m): tắc kè xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Lézard (n.m): con thằn lằn (từ chung cho các loài bò sát tương tự, nhưng không chính xác bằng "gecko").
  • Tarente (n.f): một loài tắc kè lớn, phổ biếnvùng Địa Trung Hải.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les doigts de gecko: những ngón tay khả năng bám dính tốt (cách nói ví von, không phải thành ngữ cố định).
    • Ce grimpeur a vraiment les doigts de gecko ! (Tay leo núi này đúng những ngón tay như tắc kè!)
gecko

Un gecko vert se repose sur une feuille tropicale.

{{tắc kè hoa}}{{tắc kè bông}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con tắc kè

Từ có nhắc đến "gecko"