gecko

/'gekou/
{{tắc kè hoa}}{{tắc kè bông}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con tắc kè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gecko"

gecko
Un gecko vert se repose sur une feuille tropicale.