geese
/gu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngỗng (số nhiều của goose): Từ dùng để chỉ nhiều con ngỗng, một loài gia cầm có cổ dài, thường sống gần nước.
- Thịt ngỗng: Phần thịt của con ngỗng được dùng làm thực phẩm.
- (Nghĩa bóng, không trang trọng) Người ngốc nghếch, người khờ dại: Dùng để chỉ một người ngớ ngẩn, thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ động vật):
- A flock of geese flew south for the winter. (Một đàn ngỗng bay về phương nam để tránh đông.)
- The farmer keeps geese on his pond. (Người nông dân nuôi ngỗng trên ao của ông ấy.)
Danh từ (chỉ thịt):
- We traditionally eat roast goose for Christmas dinner. (Gia đình tôi theo truyền thống ăn ngỗng quay trong bữa tối Giáng Sinh.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Don't be such a goose, that's not how you do it! (Đừng có ngốc thế, không phải làm như vậy đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
"All his geese are swans": Một thành ngữ có nghĩa là anh ta luôn cho rằng những thứ của mình (hoặc những người liên quan đến mình) là tốt nhất, đẹp nhất, phóng đại giá trị.
- He's so proud of his children; to him, all his geese are swans. (Anh ấy rất tự hào về các con mình; với anh, chúng đều là những thiên tài.)
"To kill the goose that lays the golden eggs": Giết con ngỗng đẻ trứng vàng; phá hỏng nguồn lợi lâu dài vì lợi ích trước mắt.
- Overcharging customers is like killing the goose that lays the golden eggs. (Chặt chém khách hàng chẳng khác nào giết con ngỗng đẻ trứng vàng.)
Biến thể và từ liên quan
Goose (n, số ít): Một con ngỗng.
- A goose is honking loudly. (Một con ngỗng đang kêu ồn ào.)
Gosling (n): Ngỗng con.
- The mother goose protected her goslings. (Ngỗng mẹ bảo vệ đàn ngỗng con của nó.)
Goosey / Goosy (adj, không trang trọng): Nhút nhát, dễ giật mình.
- She's feeling a bit goosey about the exam. (Cô ấy cảm thấy hơi run về bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Waterfowl (n): Chim nước (chỉ chung các loài như ngỗng, vịt, thiên nga).
- Simpleton (n, nghĩa bóng): Người ngốc, người khờ (đồng nghĩa với nghĩa bóng của 'geese').
Thành ngữ liên quan
"Can't say boo to a goose": Rất nhút nhát, không dám lên tiếng phản đối ai hay điều gì.
- He's so timid he couldn't say boo to a goose. (Anh ta nhút nhát đến mức chẳng dám hé răng nửa lời.)
"A wild goose chase": Một cuộc truy đuổi vô vọng, một nhiệm vụ vô ích và không thể đạt được.
- Looking for that old book in this city is a wild goose chase. (Tìm cuốn sách cũ đó trong thành phố này là một việc làm vô vọng.)
danh từ, số nhiều geese
- (động vật học) ngỗng, ngỗng cái
- thịt ngỗng
- người ngốc nghếch, người khờ dại
Idioms
- all his geese are swans(xem) swan
- can't say bo to a goose(xem) bo
- to cook that lays the golden eggstham lợi trước mắt
danh từ, số nhiều gooses
- bàn là cổ ngỗng (của thợ may)