goose

/gu:s/
Học thuật
Thân thiện
goose

A goose waddles near the edge of a tranquil pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con ngỗng: Một loài chim nước cổ dài, thường lớn hơn vịt, có thể sống hoang dã hoặc được nuôi trong gia đình.
    • Thịt ngỗng: Phần thịt của con ngỗng, được dùng làm thức ăn.
    • (Tiếng lóng) Người ngốc nghếch, khờ dại: Một cách gọi thân mật hoặc chế giễu để chỉ một người khờ khạo, ngớ ngẩn.
  2. Động từ:

    • (Thông tục) Thúc đẩy, kích thích: Hành động thúc giục hoặc tăng tốc một cái đó.
    • (Thông tục) Chọt nhẹ vào mông: Hành động dùng ngón tay hoặc vật nhọn chọt nhanh vào mông ai đó một cách bất ngờ, thường để trêu chọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A flock of geese flew south for the winter. (Một đàn ngỗng bay về phía nam để tránh đông.)
    • We had roast goose for Christmas dinner. (Chúng tôi ăn thịt ngỗng quay cho bữa tối Giáng Sinh.)
    • Don't be such a goose, it's just a harmless spider. (Đừng ngốc thế, chỉ một con nhện vô hại thôi.)
  • Động từ:

    • The coach tried to goose the team's morale before the big game. (Huấn luyện viên cố gắng thúc đẩy tinh thần của đội trước trận đấu lớn.)
    • He goosed his friend as a joke. (Anh ta chọt vào mông bạn mình để trêu đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All his geese are swans": Một thành ngữ ám chỉ việc ai đó luôn phóng đại, cho rằng những thứ của mình (hoặc những người mình thích) đều tốt đẹp, hoàn hảo hơn thực tế.
  • "To kill the goose that lays the golden eggs": Giết con ngỗng đẻ trứng vàng. Thành ngữ này chỉ việc phá hỏng một nguồn lợi lớn lâu dài lòng tham trước mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Geese (n): Dạng số nhiều của "goose".
  • Goosey / Goosy (adj, thông tục): tính chất giống ngỗng; dễ hoảng sợ, nhút nhát.
  • Goosebumps (n): Nổi da (một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa trực tiếp của "goose").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ loài chim): Waterfowl (chim nước).
  • Danh từ (chỉ người ngốc): Fool, dolt, simpleton (kẻ ngốc, người khờ dại).
  • Động từ (thúc đẩy): Spur, stimulate, prod (thúc giục, kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "goose" với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Can't say boo to a goose": Không dám nói "boo" với một con ngỗng. Thành ngữ này mô tả một người rất nhút nhát, rụt rè, không dám lên tiếng hay phản đối ai.
  • "A wild goose chase": Một cuộc truy đuổi ngỗng trời. Chỉ một nhiệm vụ hoặc cuộc tìm kiếmvọng, tốn công sức không kết quả.
goose

A goose waddles near the edge of a tranquil pond.

danh từ, số nhiều geese
  1. (động vật học) ngỗng, ngỗng cái
  2. thịt ngỗng
  3. người ngốc nghếch, người khờ dại

Idioms

  • all his geese are swans
    (xem) swan
  • can't say bo to a goose
    (xem) bo
  • to cook that lays the golden eggs
    tham lợi trước mắt
danh từ, số nhiều gooses
  1. bàn là cổ ngỗng (của thợ may)