glutinous
/'glu:tinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dính, dính như keo: Mô tả tính chất của một chất có độ kết dính cao, dễ dàng dính vào các bề mặt khác, tương tự như keo hoặc hồ dán.
- Có tính chất dẻo, dai: Thường dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệt là gạo, có kết cấu dẻo và dính sau khi nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- (Gạo nếp rất thích hợp để làm các loại bánh truyền thống.)
- (Hãy cẩn thận với loại keo đó; nó cực kỳ dính và khó rửa sạch.)
- (Nước sốt có độ sánh đặc và dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glutinous texture": kết cấu dẻo dính.
- Mochi is known for its soft and glutinous texture. (Bánh mochi nổi tiếng với kết cấu mềm và dẻo dính.)
- "glutinous substance": chất có tính dính.
- Tar is a black, glutinous substance used in road construction. (Nhựa đường là một chất màu đen, dính, được dùng trong xây dựng đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Glutinousness (danh từ): tính chất dính, độ dính.
- The glutinousness of the rice is crucial for this recipe. (Độ dẻo dính của gạo là yếu tố then chốt cho công thức này.)
- Glutinously (trạng từ): một cách dính.
- The mixture clung glutinously to the spoon. (Hỗn hợp dính chặt vào chiếc thìa.)
Từ đồng nghĩa
- Sticky: dính.
- Adhesive: có tính kết dính, dính.
- Viscous: sánh, đặc (thường dùng cho chất lỏng).
- Tacky: hơi dính, dính nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Non-sticky: không dính.
- Dry: khô.
- Smooth: trơn, mịn.
tính từ
- dính, dính như keo
Idioms
- glutinous ricegạo nếp