glutinous

/'glu:tinəs/
Học thuật
Thân thiện
glutinous

The baker uses glutinous rice flour to make soft, chewy dumplings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính, dính như keo: Mô tả tính chất của một chất độ kết dính cao, dễ dàng dính vào các bề mặt khác, tương tự như keo hoặc hồ dán.
    • tính chất dẻo, dai: Thường dùng đểtả thực phẩm, đặc biệt gạo, kết cấu dẻo dính sau khi nấu chín.
dụ sử dụng
  • (Gạo nếp rất thích hợp để làm các loại bánh truyền thống.)
  • (Hãy cẩn thận với loại keo đó; cực kỳ dính khó rửa sạch.)
  • (Nước sốt độ sánh đặc dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glutinous texture": kết cấu dẻo dính.
    • Mochi is known for its soft and glutinous texture. (Bánh mochi nổi tiếng với kết cấu mềm dẻo dính.)
  • "glutinous substance": chất tính dính.
    • Tar is a black, glutinous substance used in road construction. (Nhựa đường một chất màu đen, dính, được dùng trong xây dựng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutinousness (danh từ): tính chất dính, độ dính.
    • The glutinousness of the rice is crucial for this recipe. (Độ dẻo dính của gạo yếu tố then chốt cho công thức này.)
  • Glutinously (trạng từ): một cách dính.
    • The mixture clung glutinously to the spoon. (Hỗn hợp dính chặt vào chiếc thìa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sticky: dính.
  • Adhesive: tính kết dính, dính.
  • Viscous: sánh, đặc (thường dùng cho chất lỏng).
  • Tacky: hơi dính, dính nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Non-sticky: không dính.
  • Dry: khô.
  • Smooth: trơn, mịn.
glutinous

The baker uses glutinous rice flour to make soft, chewy dumplings.

tính từ
  1. dính, dính như keo

Idioms

  • glutinous rice
    gạo nếp