geminate

/'dʤeminit - 'dʤemineit/
Học thuật
Thân thiện
geminate

The linguist circled the geminate in the phonetic transcription.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Từng cặp, từng đôi: Dùng để mô tả hai thứ giống nhau hoặc tương tự xuất hiện cùng nhau, tạo thành một cặp. Nghĩa này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học hoặc ngôn ngữ học.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Sắp thành cặp, sắp thành đôi: Hành động làm cho một cái đó xuất hiện hoặc được sắp xếp theo từng cặp.
    • Nhân đôi, lặp lại: Trong ngôn ngữ học, chỉ hành động làm cho một phụ âm được phát âm dài hơn hoặc lặp lại, tạo thành một âm "geminate".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The geminate seeds are characteristic of this plant family. (Những hạt mọc từng đôi đặc trưng của họ thực vật này.)
    • In some languages, geminate consonants are phonemically distinct. (Trong một số ngôn ngữ, các phụ âm geminate sự khác biệt về âm vị.)
  • Động từ:

    • The process can geminate the initial consonant. (Quá trình này có thể nhân đôi phụ âm đầu.)
    • Some languages geminate consonants to change word meaning. (Một số ngôn ngữ lặp lại phụ âm để thay đổi nghĩa của từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geminate" trong ngôn ngữ học: Chỉ một phụ âm được kéo dài hoặc lặp lại, tạo thành một âm vị đơn nhưng thời lượng phát âm dài hơn bình thường. Đây không phải hai âm riêng biệt.
    • In Italian, the difference between "casa" (house) and "cassa" (box) lies in the geminate 's'. (Trong tiếng Ý, sự khác biệt giữa "casa" (ngôi nhà) "cassa" (cái hộp) nằmphụ âm 's' geminate.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemination (danh từ): Sự nhân đôi, sự tạo thành cặp; đặc biệt trong ngôn ngữ học chỉ hiện tượng một phụ âm được phát âm dài.

    • Gemination is a common feature in Finnish and Japanese. (Hiện tượng gemination một đặc điểm phổ biến trong tiếng Phần Lan tiếng Nhật.)
  • Reduplicate (động từ): Lặp lại, nhân đôi (một phần của từ). Đây một khái niệm liên quan chặt chẽ trong ngôn ngữ học.

    • Some words are formed by reduplicating a syllable. (Một số từ được hình thành bằng cách lặp lại một âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Paired (tính từ): Được ghép thành cặp.
  • Double (động từ/tính từ): Nhân đôi, gấp đôi.
  • Duplicate (động từ): Sao chép, lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "geminate" một thuật ngữ chuyên ngành, thường không đi kèm với các phrasal verbs thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "geminate" một thuật ngữ học thuật, không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

geminate

The linguist circled the geminate in the phonetic transcription.

tính từ
  1. (sinh vật học) từng cặp, từng đôi
ngoại động từ
  1. (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "geminate"