geminate

/'dʤeminit - 'dʤemineit/
tính từ
  1. (sinh vật học) từng cặp, từng đôi
ngoại động từ
  1. (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "geminate"

geminate
The linguist circled the geminate in the phonetic transcription.