reduplicate

/ri'dju:plikəit/
ngoại động từ
  1. nhắc lại, lặp lại
  2. (ngôn ngữ học) láy (âm...)
  3. (thực vật học) gấp ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

reduplicate
The linguist explains how to reduplicate a syllable to change a word's meaning.