reduplicate
/ri'dju:plikəit/
Học thuậtThân thiện
The linguist explains how to reduplicate a syllable to change a word's meaning.
Định nghĩa
- Động từ:
- Lặp lại, nhắc lại: Hành động làm hoặc nói một cái gì đó một lần nữa, y hệt hoặc tương tự.
- (Ngôn ngữ học) Láy: Một quá trình hình thái học trong đó toàn bộ hoặc một phần của một từ (thường là gốc từ) được lặp lại để tạo thành một từ mới, thường để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp mới như số nhiều, cường độ, hoặc sự lặp đi lặp lại của hành động.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa chung: lặp lại):
- The experiment was reduplicated in three independent labs to confirm the results. (Thí nghiệm đã được lặp lại ở ba phòng thí nghiệm độc lập để xác nhận kết quả.)
- He reduplicated the gesture to make sure everyone understood. (Anh ấy lặp lại cử chỉ để đảm bảo mọi người đều hiểu.)
Động từ (Nghĩa ngôn ngữ học: láy):
- In Indonesian, the word "anak" (child) can be reduplicated to form "anak-anak" (children). (Trong tiếng Indonesia, từ "anak" (đứa trẻ) có thể được láy để tạo thành "anak-anak" (những đứa trẻ).)
- Some languages reduplicate verbs to indicate a continuous or repeated action. (Một số ngôn ngữ láy động từ để chỉ một hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reduplicated form": hình thức láy, từ láy.
- "Tick-tock" is a reduplicated form in English. ("Tick-tock" là một hình thức láy trong tiếng Anh.)
- "Reduplicative morpheme": hình vị láy (đơn vị ngữ nghĩa được lặp lại).
- The reduplicative morpheme in "bye-bye" adds a sense of informality or childishness. (Hình vị láy trong "bye-bye" tạo thêm cảm giác thân mật hoặc trẻ con.)
Biến thể và từ gần giống
- Reduplication (danh từ): Sự lặp lại, hiện tượng láy.
- Reduplication is a common feature in many Asian languages. (Hiện tượng láy là một đặc điểm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Á.)
- Reduplicant (danh từ): Phần được lặp lại trong quá trình láy.
- In the word "pinky-winky", "-winky" is the reduplicant. (Trong từ "pinky-winky", "-winky" là phần được lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Repeat (lặp lại): Nhấn mạnh hành động làm lại.
- Replicate (sao chép, lặp lại): Thường dùng trong khoa học, chỉ việc tạo ra một bản sao chính xác.
- Duplicate (nhân đôi, sao chép): Tạo ra một bản giống hệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reduplicate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reduplicate".)
The linguist explains how to reduplicate a syllable to change a word's meaning.
ngoại động từ
- nhắc lại, lặp lại
- (ngôn ngữ học) láy (âm...)
- (thực vật học) gấp ngoài