ingeminate

/in'dʤemineit/
ngoại động từ
  1. nhắc lại, nói lại
    • to ingeminate peace
      đề nghị đi đề nghị lại hoà bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ingeminate
She ingeminated her request to the committee chair.