ingeminate

/in'dʤemineit/
Học thuật
Thân thiện
ingeminate

She ingeminated her request to the committee chair.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nhắc lại, lặp lại: Hành động nói hoặc trình bày một điều đó nhiều lần một cách chủ ý, thường để nhấn mạnh hoặc làm cho người khác ghi nhớ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher had to ingeminate the key points of the lesson for the students to remember. (Giáo viên phải nhắc lại những điểm chính của bài học để học sinh ghi nhớ.)
    • He would ingeminate his demands until they were met. (Anh ta sẽ lặp đi lặp lại các yêu cầu của mình cho đến khi chúng được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ingeminate a plea": khẩn khoản nhắc lại một lời cầu xin.

    • The villagers would ingeminate their plea for clean water to the authorities. (Người dân làng sẽ khẩn khoản nhắc lại lời cầu xin nước sạch với chính quyền.)
  • "to ingeminate a warning": nhắc đi nhắc lại một lời cảnh báo.

    • The safety manual ingeminates the warning about wearing protective gear. (Sổ tay an toàn nhắc đi nhắc lại lời cảnh báo về việc mặc đồ bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingemination (danh từ): sự nhắc lại, sự lặp lại.
    • The constant ingemination of the slogan made it unforgettable. (Việc liên tục nhắc lại khẩu hiệu đã khiến trở nên khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat: lặp lại.
  • Reiterate: nhắc lại, lặp lại (một cách nhấn mạnh).
  • Echo: vang vọng, lặp lại (ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

ingeminate

She ingeminated her request to the committee chair.

ngoại động từ
  1. nhắc lại, nói lại
    • to ingeminate peace
      đề nghị đi đề nghị lại hoà bình