gendarme
/'ʤỴ:ndɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát Pháp: Một viên cảnh sát ở Pháp, đặc biệt là thành viên của lực lượng cảnh sát quốc gia hoặc cảnh sát vũ trang ở nông thôn.
- Lính hiến binh: (Trong lịch sử hoặc ngữ cảnh quân sự) Một binh sĩ kỵ binh hoặc bộ binh được sử dụng để duy trì trật tự công cộng, đặc biệt ở một số quốc gia nói tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gendarme directed traffic around the accident. (Viên cảnh sát Pháp điều khiển giao thông quanh hiện trường vụ tai nạn.)
- We asked a friendly gendarme for directions to the museum. (Chúng tôi đã hỏi một cảnh sát thân thiện chỉ đường đến bảo tàng.)
- Historically, the gendarme was responsible for policing rural areas. (Về mặt lịch sử, lính hiến binh chịu trách nhiệm tuần tra các khu vực nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gendarme" có thể được dùng một cách ẩn dụ trong tiếng Anh để chỉ một người hoặc thế lực có hành vi độc đoán, áp đặt trật tự một cách cứng nhắc.
- He acted like the moral gendarme of the office, criticizing everyone's behavior. (Anh ta hành xử như một kẻ độc tài đạo đức của văn phòng, chỉ trích hành vi của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Gendarmerie (danh từ): Lực lượng hiến binh, lực lượng cảnh sát vũ trang (đặc biệt ở Pháp và một số nước khác).
- The Gendarmerie is a branch of the French Armed Forces. (Lực lượng Hiến binh là một nhánh của Quân đội Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Policeman (danh từ): Cảnh sát (từ chung, không đặc thù nước Pháp).
- Officer (danh từ): Viên chức, sĩ quan, cảnh sát.
- Constable (danh từ): Cảnh sát viên (thường dùng ở Anh hoặc trong ngữ cảnh lịch sử).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp ( nghĩa là "người của vũ khí") và chủ yếu dùng để chỉ cảnh sát Pháp. Khi dùng trong tiếng Anh, nó mang sắc thái chỉ đặc thù của nước Pháp.
- Không nên dùng từ này như một từ chung chung thay thế cho "policeman" khi không đề cập đến bối cảnh Pháp, vì sẽ gây hiểu nhầm hoặc nghe có vẻ không tự nhiên.