gendarme
/'ʤỴ:ndɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viên sen đầm, hiến binh: Một thành viên của lực lượng cảnh sát quân sự ở Pháp, có trách nhiệm duy trì trật tự công cộng, đặc biệt ở các vùng nông thôn và thị trấn nhỏ.
- Vết, tỳ (ở viên ngọc): Một khuyết điểm, vết bẩn hoặc tì vết trên một viên đá quý, làm giảm giá trị của nó.
- Mỏm núi hiểm trở: Một mỏm đá hoặc đỉnh núi cao, dốc đứng và có hình dạng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gendarme a aidé les touristes à retrouver leur chemin. (Viên sen đầm đã giúp những du khách tìm lại đường.)
- Cette émeraude est magnifique, mais elle a un petit gendarme. (Viên ngọc lục bảo này thật tuyệt đẹp, nhưng nó có một tì vết nhỏ.)
- Nous avons admiré le gendarme qui domine la vallée. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng mỏm núi hiểm trở chế ngự cả thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Thông tục) Cá mòi hun khói: Trong ngôn ngữ thông tục, "gendarme" có thể chỉ một con cá mòi được hun khói, có lẽ vì hình dạng cứng và màu sắc của nó gợi nhớ đến đồng phục.
- On a mangé des gendarmes avec du pain beurré. (Chúng tôi đã ăn cá mòi hun khói với bánh mì phết bơ.)
- (Thông tục) Xúc xích dẹt: Cũng trong ngôn ngữ thông tục, từ này đôi khi được dùng để chỉ một loại xúc xích dẹt.
- (Động vật học) Rệp sen đầm: Tên thông dụng của một loài côn trùng thuộc họ Pentatomidae, có mùi hôi và thường có màu sắc sặc sỡ.
Biến thể và từ gần giống
- Gendarmerie (n.f): Lực lượng hiến binh, lực lượng cảnh sát quân sự của Pháp.
- La Gendarmerie nationale est une force de police militaire. (Lực lượng Hiến binh Quốc gia là một lực lượng cảnh sát quân sự.)
- Gendarmette (n.f, hiếm): Nữ hiến binh.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa cảnh sát): Policier (cảnh sát viên), agent de police (nhân viên cảnh sát).
- (Nghĩa tì vết): Défaut (khuyết điểm), imperfection (sự không hoàn hảo), tache (vết bẩn).
- (Nghĩa mỏm núi): Piton (chỏm đá nhọn), aiguille (ngọn núi hình kim).
Thành ngữ liên quan
- Raide comme un gendarme: Cứng đờ như một anh sen đầm. (Thành ngữ này mô tả một thứ gì đó rất cứng, không linh hoạt, hoặc một người đứng thẳng và cứng nhắc).
- Ce pain est raide comme un gendarme, il n'est plus frais. (Ổ bánh mì này cứng đờ, nó không còn tươi nữa.)
danh từ giống đực
- viên sen đầm, hiến binh
- vết, tỳ (ở viên ngọc)
- mỏm núi hiểm trở
- (thông tục) cá mòi hun khói
- (thông tục) xúc xích dẹt
- (động vật học) rệp sen đầm