gender

/'dʤendə/
Học thuật
Thân thiện
gender

A child learns about gender in a health education class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giới tính (xã hội): "Gender" chỉ các đặc điểm xã hội, hành vi, biểu hiện danh tính được xã hội gán cho nam giới, nữ giới hoặc các giới tính khác, phân biệt với giới tính sinh học (sex).
    • Giống (ngôn ngữ học): Trong ngôn ngữ học, "gender" một phạm trù ngữ pháp dùng để phân loại danh từ, đại từ đôi khi các từ loại khác, thường dựa trên giới tính (như giống đực, giống cái, giống trung) hoặc các đặc điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giới tính xã hội):
    • Society's expectations based on gender are changing. (Những kỳ vọng của xã hội dựa trên giới tính đang thay đổi.)
    • They are researching gender equality in the workplace. (Họ đang nghiên cứu về bình đẳng giới tại nơi làm việc.)
  • Danh từ (Giống ngữ pháp):
    • In French, the word "table" is of feminine gender. (Trong tiếng Pháp, từ "table" thuộc giống cái.)
    • German has three grammatical genders: masculine, feminine, and neuter. (Tiếng Đức ba giống ngữ pháp: đực, cái trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gender identity": Bản dạng giới, cảm nhận cá nhân sâu sắc của một người về giới tính của chính họ.
    • Respecting a person's gender identity is fundamental. (Tôn trọng bản dạng giới của một người điều cơ bản.)
  • "Gender roles": Vai trò giới, những kỳ vọng chuẩn mực xã hội về hành vi, thái độ được cho phù hợp với nam giới nữ giới.
    • Traditional gender roles are being challenged. (Các vai trò giới truyền thống đang bị thách thức.)
  • "Gender-neutral": Trung lập về giới, không thiên về hay phân biệt bất kỳ giới tính nào.
    • The company adopted gender-neutral language in its official documents. (Công ty đã sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới trong các tài liệu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gendered (tính từ): sự phân biệt hoặc liên quan đến giới tính.
    • That is a gendered stereotype. (Đó một định kiến tính phân biệt giới tính.)
  • Genderqueer (danh từ/tính từ): Một danh tính giới không hoàn toàn thuộc về nhị phân nam-nữ truyền thống.
    • They identify as genderqueer. (Họ xác định bản thân người genderqueer.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex (nghĩa sinh học): Giới tính sinh học, thường dựa trên đặc điểm giải phẫu nhiễm sắc thể. (Lưu ý: "sex" "gender" thường được phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh học thuật xã hội hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "gender")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "gender")

gender

A child learns about gender in a health education class.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) giống
    • masculine gender
      giống đực
    • feminine gender
      giống cái
ngoại động từ
  1. (thơ ca) (như) engender

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gender"

Từ có nhắc đến "gender"