sexuality

/,seksju'æliti/
Học thuật
Thân thiện
sexuality

A couple learns about human sexuality in a biology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản năng giới tính; tính chất giới tính: "Sexuality" chỉ những đặc điểm, cảm xúc hành vi liên quan đến giới tính của một người.
    • Bản năng sinh dục: "Sexuality" có thể chỉ khía cạnh bản năng, dục tính trong con người.
    • Tính thích dục tình: "Sexuality" còn bao hàm sự hấp dẫn về mặt tình dục tình cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Human sexuality is a complex topic. (Bản năng giới tính của con người một chủ đề phức tạp.)
    • The course explores the history of sexuality. (Khóa học khám phá lịch sử của tính dục.)
    • She is comfortable with her own sexuality. ( ấy cảm thấy thoải mái với bản năng giới tính của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexuality education": giáo dục giới tính.

    • Comprehensive sexuality education is important for teenagers. (Giáo dục giới tính toàn diện rất quan trọng đối với thanh thiếu niên.)
  • "To express one's sexuality": thể hiện bản năng/tính dục của mình.

    • Art can be a way to express one's sexuality. (Nghệ thuật có thể một cách để thể hiện bản năng giới tính của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual (adj): thuộc về giới tính, tình dục.
    • sexual orientation (xu hướng tính dục)
  • Asexual (adj): vô tính.
    • asexual reproduction (sự sinh sảntính)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual nature: bản chất tình dục/giới tính.
  • Sensuality: tính nhục cảm, tính dục (nhấn mạnh khía cạnh giác quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "sexuality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sexuality")

sexuality

A couple learns about human sexuality in a biology class.

danh từ
  1. bản năng giới tính; tính chất giới tính
  2. bản năng sinh dục
  3. tính thích dục tình

Từ đồng nghĩa