generalization
/,dʤenərəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa: Quá trình rút ra một kết luận chung, một quy tắc chung, hoặc một ý tưởng chung từ việc quan sát nhiều trường hợp, sự kiện hoặc ví dụ cụ thể.
- Điều tổng quát, kết luận khái quát: Một tuyên bố hoặc ý tưởng áp dụng chung cho một nhóm rộng các sự vật, hiện tượng hoặc con người, dựa trên thông tin hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Making hasty generalizations can lead to stereotypes. (Đưa ra những sự khái quát hóa vội vàng có thể dẫn đến định kiến.)
- His argument was based on a broad generalization about human behavior. (Lập luận của anh ấy dựa trên một kết luận khái quát rộng về hành vi con người.)
- Scientific progress often relies on the generalization of experimental results. (Tiến bộ khoa học thường dựa vào sự tổng quát hóa các kết quả thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học: Chỉ hiện tượng một phản ứng đã học đối với một kích thích cụ thể được áp dụng cho một kích thích tương tự.
- The child's fear of one dog led to a generalization, making him afraid of all dogs. (Nỗi sợ một con chó của đứa trẻ dẫn đến sự khái quát hóa, khiến nó sợ tất cả các con chó.)
Trong lập luận logic: Là quá trình suy luận từ các sự kiện chi tiết, cụ thể để đi đến các nguyên tắc chung.
- Inductive reasoning involves making a generalization from specific observations. (Suy luận quy nạp liên quan đến việc đưa ra một sự khái quát hóa từ những quan sát cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Generalize (Động từ): Tổng quát hóa, khái quát hóa.
- It is dangerous to generalize about a whole nation from a few examples. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa về cả một quốc gia chỉ từ vài ví dụ.)
General (Tính từ): Chung, tổng quát.
- Generality (Danh từ): Tính chất chung, phát biểu chung chung (thường mang nghĩa không cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Khái quát hóa: Quá trình đưa ra ý tưởng chung.
- Suy rộng: Mở rộng phạm vi áp dụng của một kết luận.
- Tổng hợp: Kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một chỉnh thể chung.
Từ trái nghĩa
- Specification: Sự cụ thể hóa, chi tiết hóa.
- Particularization: Sự đặc thù hóa, nói riêng cho từng trường hợp.
Các cụm từ liên quan
Hasty generalization (Lỗi ngụy biện): Kết luận vội vàng, một lỗi logic khi đưa ra kết luận chung dựa trên bằng chứng hoặc ví dụ không đủ.
- Claiming all politicians are corrupt after one scandal is a hasty generalization. (Tuyên bố tất cả chính trị gia đều tham nhũng sau một vụ bê bối là một kết luận vội vàng.)
Overgeneralization: Sự khái quát hóa quá mức, áp dụng một quy tắc hoặc kết luận cho quá nhiều trường hợp mà không có ngoại lệ.
- "I failed once, so I will always fail" is an example of overgeneralization. ("Tôi thất bại một lần, nên tôi sẽ luôn thất bại" là một ví dụ về sự khái quát hóa quá mức.)
danh từ
- sự tổng quát hoá; sự tổng hợp, sự khái quát, sự suy rộng
- điều tổng quát, điều khái quát