genitive

/'dʤenitiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) sở hữu
    • the genitive cáe
      cách sở hữu, (thuộc) cách
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

genitive
The student learns about the genitive case in her grammar book.