genitive

/'dʤenitiv/
Học thuật
Thân thiện
genitive

The student learns about the genitive case in her grammar book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Cách sở hữu, (thuộc) cách: Một dạng ngữ pháp (cách) của danh từ, đại từ hoặc tính từ dùng để chỉ ra mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, thành phần hoặc mô tả.
    • Từcách sở hữu: Bản thân từ được biến đổi sang dạng thức này.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • (Thuộc) cách sở hữu: Mô tả một từ, hình thái hoặc cấu trúc chức năng biểu thị sự sở hữu.
    • chức năng chỉ sự sở hữu: Dùng để diễn đạt hoặc chỉ ra quyền sở hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the phrase "the car's door", the word "car's" is in the genitive. (Trong cụm từ "cửa của ô tô", từ "của ô tô" ở cách sở hữu.)
    • Latin has a distinct genitive case for nouns. (Tiếng Latin một cách sở hữu riêng biệt cho danh từ.)
  • Tính từ:

    • The apostrophe-s ('s) is a common genitive marker in English. (Dấu nháy đơn chữ s ('s) một dấu hiệu sở hữu phổ biến trong tiếng Anh.)
    • "His" and "their" are genitive pronouns. ("Của anh ấy" "của họ" những đại từ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double genitive" (Sở hữu kép): Một cấu trúc kết hợp 'of' một đại từ sở hữu hoặc danh từ 's.

    • "A friend of my father's" is an example of a double genitive. ("Một người bạn của bố tôi" một dụ về cách sở hữu kép.)
  • "Genitive of description" (Sở hữu mô tả): Dùng cách sở hữu để mô tả đặc điểm, thay vì sở hữu trực tiếp.

    • In the phrase "a man of honor", the "of honor" part can be analyzed as a genitive of description. (Trong cụm từ "một người đàn ông danh dự", phần "danh dự" có thể được phân tích như một cách sở hữu để mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Possessive (adj, n): (Thuộc) sở hữu; cách sở hữu. (Trong tiếng Anh, "possessive case" thường được dùng thay thế cho "genitive case").
  • Genitival (adj): (Thuộc) cách sở hữu. (Từ chuyên môn hơn, ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Possessive case (n): Cách sở hữu. (Từ đồng nghĩa chính, thông dụng hơn trong mô tả ngữ pháp tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ ngữ pháp, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "genitive" một cách riêng biệt.)

genitive

The student learns about the genitive case in her grammar book.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) sở hữu
    • the genitive cáe
      cách sở hữu, (thuộc) cách
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách

Từ đồng nghĩa