possessive
/pə'zesiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về sở hữu, chiếm hữu: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc ý muốn sở hữu một cái gì đó.
- Có tính chiếm hữu, muốn kiểm soát: Chỉ thái độ hoặc hành vi muốn giữ chặt một người hay vật cho riêng mình, không muốn chia sẻ.
- (Ngôn ngữ học) Sở hữu: Dùng trong ngữ pháp để chỉ các từ hoặc hình thái biểu thị quyền sở hữu.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Từ sở hữu: Chỉ một từ (như tính từ sở hữu, đại từ sở hữu) hoặc hình thái ngữ pháp (cách sở hữu) biểu thị quyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a very possessive attitude towards his car. (Anh ấy có thái độ rất chiếm hữu đối với chiếc xe của mình.)
- In English, "my", "your", "his" are possessive adjectives. (Trong tiếng Anh, "my", "your", "his" là các tính từ sở hữu.)
- Her boyfriend became jealous and possessive. (Bạn trai cô ấy trở nên ghen tuông và có tính chiếm hữu.)
Danh từ:
- "Mine" and "yours" are possessives. ("Mine" và "yours" là các đại từ sở hữu.)
- The apostrophe-s ('s) is a common marker of the possessive in English. (Dấu nháy đơn và chữ s ('s) là một dấu hiệu phổ biến của cách sở hữu trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be possessive of/over someone/something": có tính chiếm hữu đối với ai/cái gì.
- She is very possessive of her personal space. (Cô ấy rất chiếm hữu không gian cá nhân của mình.)
- He is possessive over his ideas and doesn't like to share credit. (Anh ta chiếm hữu ý tưởng của mình và không thích chia sẻ công lao.)
Biến thể và từ gần giống
Possessively (trạng từ): một cách chiếm hữu.
- He held her hand possessively. (Anh ấy nắm tay cô ấy một cách đầy chiếm hữu.)
Possessiveness (danh từ): tính chiếm hữu.
- His possessiveness drove his friends away. (Tính chiếm hữu của anh ta đã đuổi bạn bè đi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa chiếm hữu): Controlling (kiểm soát), domineering (độc đoán), jealous (ghen tuông), clinging (bám víu).
- Tính từ/Danh từ (ngôn ngữ học): Genitive (thuộc cách sở hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "possessive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "possessive")
tính từ
- sở hữu, chiếm hữu
- tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
- khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình
- a possessive motherngười mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
- (ngôn ngữ học) sở hữu
- the possessive casecách sở hữu
- possessive pronounđại từ sở hữu
danh từ
- (ngôn ngữ học) cách sở hữu
- từ sở hữu (tính từ, đại từ...)