possessive

/pə'zesiv/
tính từ
  1. sở hữu, chiếm hữu
  2. tỏ ý muốn , tỏ ý muốn chiếm hữu
  3. khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình
    • a possessive mother
      người mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
  4. (ngôn ngữ học) sở hữu
    • the possessive case
      cách sở hữu
    • possessive pronoun
      đại từ sở hữu
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách sở hữu
  2. từ sở hữu (tính từ, đại từ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

possessive
A possessive child holds their favorite toy tightly.