possessive

/pə'zesiv/
Học thuật
Thân thiện
possessive

A possessive child holds their favorite toy tightly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về sở hữu, chiếm hữu: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc ý muốn sở hữu một cái đó.
    • tính chiếm hữu, muốn kiểm soát: Chỉ thái độ hoặc hành vi muốn giữ chặt một người hay vật cho riêng mình, không muốn chia sẻ.
    • (Ngôn ngữ học) Sở hữu: Dùng trong ngữ pháp để chỉ các từ hoặc hình thái biểu thị quyền sở hữu.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Từ sở hữu: Chỉ một từ (như tính từ sở hữu, đại từ sở hữu) hoặc hình thái ngữ pháp (cách sở hữu) biểu thị quyền sở hữu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a very possessive attitude towards his car. (Anh ấy thái độ rất chiếm hữu đối với chiếc xe của mình.)
    • In English, "my", "your", "his" are possessive adjectives. (Trong tiếng Anh, "my", "your", "his" các tính từ sở hữu.)
    • Her boyfriend became jealous and possessive. (Bạn trai ấy trở nên ghen tuông tính chiếm hữu.)
  • Danh từ:

    • "Mine" and "yours" are possessives. ("Mine" "yours" các đại từ sở hữu.)
    • The apostrophe-s ('s) is a common marker of the possessive in English. (Dấu nháy đơn chữ s ('s) một dấu hiệu phổ biến của cách sở hữu trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be possessive of/over someone/something": tính chiếm hữu đối với ai/cái .
    • She is very possessive of her personal space. ( ấy rất chiếm hữu không gian cá nhân của mình.)
    • He is possessive over his ideas and doesn't like to share credit. (Anh ta chiếm hữu ý tưởng của mình không thích chia sẻ công lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Possessively (trạng từ): một cách chiếm hữu.

    • He held her hand possessively. (Anh ấy nắm tay ấy một cách đầy chiếm hữu.)
  • Possessiveness (danh từ): tính chiếm hữu.

    • His possessiveness drove his friends away. (Tính chiếm hữu của anh ta đã đuổi bạn bè đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chiếm hữu): Controlling (kiểm soát), domineering (độc đoán), jealous (ghen tuông), clinging (bám víu).
  • Tính từ/Danh từ (ngôn ngữ học): Genitive (thuộc cách sở hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "possessive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "possessive")

possessive

A possessive child holds their favorite toy tightly.

tính từ
  1. sở hữu, chiếm hữu
  2. tỏ ý muốn , tỏ ý muốn chiếm hữu
  3. khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình
    • a possessive mother
      người mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
  4. (ngôn ngữ học) sở hữu
    • the possessive case
      cách sở hữu
    • possessive pronoun
      đại từ sở hữu
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) cách sở hữu
  2. từ sở hữu (tính từ, đại từ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự