genus

/'dʤi:nəs/
Học thuật
Thân thiện
genus

A biologist classifies a new plant species into its correct genus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh vật học) Giống: Trong phân loại sinh học, "genus" một cấp bậc phân loại, cao hơn loài (species) thấp hơn họ (family). Một "genus" có thể bao gồm một hoặc nhiều loài đặc điểm tương đồng.
    • Loại, hạng: (Nghĩa tổng quát) Một nhóm hoặc một loại chung của sự vật, ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • The genus *Panthera includes lions, tigers, and leopards.* (Giống Panthera bao gồm sư tử, hổ báo.)
    • Homo sapiens is the only surviving species in the genus *Homo.* (Homo sapiens loài duy nhất còn tồn tại trong giống Homo.)
  • Danh từ (Nghĩa tổng quát):

    • He was interested in the whole genus of romantic poetry. (Anh ấy quan tâm đến toàn bộ loại thơ lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus": giống điển hình, giống được chọn làm đại diện cho một họ trong phân loại học.
    • Felis is the type genus of the family Felidae. (Felis giống điển hình của họ Mèo Felidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Genera (n): Dạng số nhiều của "genus".

    • Scientists have identified several new genera of bacteria. (Các nhà khoa học đã xác định được một số giống vi khuẩn mới.)
  • Generic (adj): thuộc về một giống, chung, phổ biến.

    • "Fruit" is a generic term for apples, oranges, etc. ("Trái cây" một thuật ngữ chung cho táo, cam, v.v.)
Từ đồng nghĩa
  • Class: loại, hạng (trong phân loại tổng quát).
  • Group: nhóm.
  • Category: hạng mục, loại.
Lưu ý
  • Trong phân loại sinh học, tên "genus" luôn được viết in nghiêng (hoặc gạch chân) chữ cái đầu viết hoa ( dụ: , ).
  • "Genus" một thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong sinh học, nhưng cũng có thể được dùng trong văn cảnh tổng quát để chỉ một nhóm chung.
genus

A biologist classifies a new plant species into its correct genus.

danh từ, số nhiều genera
  1. (sinh vật học) phái, giống
  2. loại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "genus"