germy

Học thuật
Thân thiện
germy

The child washes his germy hands with soap and water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầy mầm bệnh, vi trùng: Chỉ trạng thái của một vật, bề mặt hoặc môi trường chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh (vi trùng, vi khuẩn, virus).
    • Bẩn, nhiễm khuẩn: Một cách nói thông thường để mô tả thứ đó bị coi không sạch sẽ về mặt vi sinh, khả năng lây lan bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Children's toys can get very germy. (Đồ chơi của trẻ em có thể trở nên rất nhiều vi trùng.)
    • It's important to wash your hands after touching germy surfaces like doorknobs. (Việc rửa tay sau khi chạm vào các bề mặt nhiều vi trùng như tay nắm cửa rất quan trọng.)
    • The doctor said the kitchen sponge was the most germy item in the house. (Bác sĩ nói rằng miếng bọt biển trong bếp vật dụng chứa nhiều vi trùng nhất trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "germy hands": đôi tay nhiều vi trùng.

    • Always wash your germy hands before eating. (Luôn luôn rửa đôi tay nhiều vi trùng của bạn trước khi ăn.)
  • "germy environment": môi trường nhiều mầm bệnh.

    • Hospitals work hard to prevent germy environments. (Các bệnh viện nỗ lực rất nhiều để ngăn chặn môi trường nhiều mầm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Germ (n): vi trùng, mầm bệnh.

    • Cover your mouth when you cough to stop the spread of germs. (Hãy che miệng khi ho để ngăn vi trùng lây lan.)
  • Germ-free (adj): không vi trùng, vô trùng.

    • Surgical instruments must be germ-free. (Các dụng cụ phẫu thuật phải vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: bị ô nhiễm, nhiễm bẩn (thường do vi sinh vật hoặc chất độc hại).
  • Unsanitary: mất vệ sinh, không hợp vệ sinh.
  • Infected: bị nhiễm trùng, nhiễm khuẩn.
Từ trái nghĩa
  • Sterile: vô trùng.
  • Clean: sạch sẽ.
  • Sanitary: hợp vệ sinh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "germy" một tính từ tính chất thông tục, thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hơn trong văn bản y khoa chính thức. Trong bối cảnh học thuật hoặc y tế, người ta thường dùng các từ như "contaminated" (bị ô nhiễm) hoặc "pathogen-laden" (chứa đầy mầm bệnh) để thay thế.
germy

The child washes his germy hands with soap and water.

Adjective
  1. đầy mầm bệnh, vi trùng, hay các vi sinh vật gây bệnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống