grimy

/'graimi/
Học thuật
Thân thiện
grimy

The child's grimy hands left smudges on the clean window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bụi bẩn, dơ bẩn, cáu ghét: Mô tả một thứ đó bị phủ một lớp bẩn dày, thường bụi, dầu mỡ, muội than hoặc chất bẩn bám lâu ngày, tạo cảm giác rất khó chịu khi nhìn hoặc chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mechanic's hands were grimy after working on the engine all day. (Đôi tay của người thợ máy cáu ghét sau cả ngày làm việc với động cơ.)
    • She wiped the grimy window with a damp cloth. ( ấy lau cửa sổ đầy bụi bẩn bằng một chiếc khăn ẩm.)
    • The old book had grimy pages from years of neglect. (Cuốn sách những trang dơ bẩn nhiều năm bị bỏ mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grimy with something": bị bẩn một thứ đó cụ thể.
    • The walls were grimy with soot from the old fireplace. (Những bức tường bẩn thỉu muội than từ sưởi .)
  • Dùng để mô tả một cách ẩn dụ về sự đồi bại, không trong sạch về mặt đạo đức.
    • He was involved in the grimy underworld of the city. (Hắn ta dính líu đến thế giới ngầm nhơ nhuốc của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Griminess (danh từ): tình trạng dơ bẩn, sự cáu ghét.
    • The griminess of the kitchen was appalling. (Tình trạng dơ bẩn của nhà bếp thật kinh khủng.)
  • Begrime (động từ, ít dùng): làm cho dơ bẩn, vấy bẩn.
  • Grime (danh từ): chất bẩn, bụi bẩn dính chặt.
    • A layer of grime covered the forgotten statue. (Một lớp bụi bẩn phủ lên bức tượng bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: Bẩn (nghĩa chung).
  • Filthy: Rất bẩn, dơ dáy.
  • Sooty: Đen muội than.
  • Grubby: Hơi bẩn, lem nhem (thường dùng cho tay, quần áo).
  • Dingy: Tối tăm bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
  • Clean: Sạch sẽ.
  • Spotless: Hoàn toàn sạch sẽ, không vết bẩn.
  • Pristine: Nguyên , tinh khiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grimy" một cách cố định.)

grimy

The child's grimy hands left smudges on the clean window.

tính từ
  1. đầy bụi bẩn; cáu ghét
    • grimy windows
      những cửa sổ đầy bụi bẩn
    • grimy facea
      những bộ mặt cáu ghét

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự