germ
/dʤə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi trùng, mầm bệnh: Một sinh vật sống cực nhỏ, đặc biệt là vi khuẩn có thể gây bệnh.
- Mầm, phôi: Một cấu trúc nhỏ bé và đơn giản (như một tế bào trứng đã thụ tinh) từ đó một cơ thể mới hoặc mô mới có thể phát triển.
- Mầm mống, nguồn gốc: Bất cứ thứ gì cung cấp nguồn cảm hứng hoặc là điểm khởi đầu cho một thứ lớn hơn phát triển sau này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vi trùng):
- Washing your hands helps to kill germs. (Rửa tay giúp tiêu diệt vi trùng.)
- The germ can spread through the air. (Mầm bệnh có thể lây lan qua không khí.)
Danh từ (Mầm, phôi):
- The germ of a new idea began to form in her mind. (Mầm mống của một ý tưởng mới bắt đầu hình thành trong tâm trí cô ấy.)
- In biology, we studied the wheat germ. (Trong môn sinh học, chúng tôi đã nghiên cứu mầm lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in germ": ở trạng thái phôi thai, mới manh nha.
- The project is still in germ; we need to develop it further. (Dự án vẫn còn trong trạng thái phôi thai; chúng ta cần phát triển nó thêm.)
"germ warfare": chiến tranh vi trùng (sử dụng vi sinh vật gây bệnh như vũ khí).
- International treaties ban the use of germ warfare. (Các hiệp ước quốc tế cấm sử dụng chiến tranh vi trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Germinal (adj): thuộc về mầm, phôi thai; mang tính chất khởi đầu.
- This was the germinal idea for the entire theory. (Đây là ý tưởng khởi thủy cho toàn bộ lý thuyết.)
Germicide (n): chất diệt vi trùng, thuốc sát trùng.
- Hospitals use strong germicides to clean surfaces. (Bệnh viện sử dụng các chất diệt khuẩn mạnh để làm sạch bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Vi trùng: Microbe, bacterium, microorganism.
- Mầm mống: Seed, bud, origin, beginning, nucleus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "germ" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- The germ of an idea: Hạt nhân/ý tưởng ban đầu của một điều gì đó.
- Their conversation planted the germ of an idea that later became a bestselling novel. (Cuộc trò chuyện của họ đã gieo mầm cho một ý tưởng sau này trở thành một cuốn tiểu thuyết bán chạy.)
danh từ
- mộng, mầm, thai, phôi
- in germở tình trạng phôi thai ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- mầm bệnh, vi trùng
- (nghĩa bóng) mầm mống
Idioms
- germ warfarechiến tranh vi trùng
nội động từ
- nảy ra, nảy sinh ra