get a line

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Biết được, phát hiện ra (thường tình cờ): "get a line" có nghĩa biết hoặc nhận ra điều đó, thường một cách tình cờ hoặc không chủ ý. Cụm từ này nhấn mạnh việc thu thập thông tin một cách gián tiếp.

dụ sử dụng
  • (Tôi tình cờ biết được rằng ấy hai đứa con đã trưởng thành.)
  • (Anh ấy đã phát hiện ra thông tin về việc thăng chức qua một người bạn.)
  • ( ấy tình cờ biết rằng cuộc họp đã bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get a line on someone/something": tìm hiểu thông tin về ai đó hoặc điều đó.
    • The detective got a line on the suspect's whereabouts. (Thám tử đã tìm được thông tin về nơicủa nghi phạm.)
  • "get a line from": nhận thông tin từ một nguồn nào đó.
    • I got a line from an insider about the company's plans. (Tôi đã nhận được thông tin từ một người trong cuộc về kế hoạch của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Get wind of (cụm động từ): nghe tin đồn, biết được (thường bí mật).
    • She got wind of the surprise party. ( ấy đã nghe được tin về bữa tiệc bất ngờ.)
  • Hear about (cụm động từ): nghe nói về.
    • I heard about the news from a colleague. (Tôi đã nghe tin tức từ một đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Learn: học được, biết được.
  • Discover: khám phá, phát hiện.
  • Find out: tìm ra, biết được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get onto: bắt đầu tìm hiểu hoặc liên lạc.
    • I got onto the authorities about the issue. (Tôi đã liên hệ với chính quyền về vấn đề này.)
  • Get through to: liên lạc thành công với ai đó.
    • I finally got through to him on the phone. (Cuối cùng tôi đã liên lạc được với anh ấy qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the lowdown on: biết được thông tin chi tiết, bí mật về.
    • Can you get the lowdown on the new policy? (Bạn có thể tìm hiểu chi tiết về chính sách mới không?)
  • Get the scoop: biết được tin tức độc quyền hoặc mới nhất.
    • The journalist got the scoop on the scandal. (Nhà báo đã được tin độc quyền về vụ bê bối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan