get-at-able

/get'ætəbl/
tính từ
  1. (thông tục) có thể đạt tới, có thể tới gần được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "get-at-able"

get-at-able
The supplies are kept in a get-at-able location on the lower shelf.