get-at-able

/get'ætəbl/
Học thuật
Thân thiện
get-at-able

The supplies are kept in a get-at-able location on the lower shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Có thể đạt tới, có thể tới gần được: Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc vật có thể tiếp cận, tiếp xúc hoặc đạt được một cách tương đối dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager is very get-at-able and always listens to staff concerns. (Người quản lý rất dễ tiếp cận luôn lắng nghe những lo ngại của nhân viên.)
    • The documents are kept in a get-at-able location for everyone. (Các tài liệu được giữmột vị trí dễ lấy cho mọi người.)
    • Both oil and coal are there but not in get-at-able locations. (Cả dầu mỏ than đá đềuđó nhưng không nằmnhững vị trí dễ khai thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easily get-at-able": cực kỳ dễ tiếp cận, rất dễ đạt được.
    • The emergency exits must be easily get-at-able at all times. (Các lối thoát hiểm phải luôn luôntrạng thái cực kỳ dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessible (adj): có thể tiếp cận được (từ trang trọng hơn).
    • The building is accessible by wheelchair. (Tòa nhà có thể tiếp cận bằng xe lăn.)
  • Reachable (adj): có thể với tới, có thể đạt được.
    • Make sure the phone is reachable in case of emergency. (Hãy đảm bảo điện thoại nằm trong tầm với trong trường hợp khẩn cấp.)
  • Attainable (adj): có thể đạt được (thường dùng cho mục tiêu).
    • Setting attainable goals is important for success. (Đặt ra những mục tiêu có thể đạt được rất quan trọng cho thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Approachable: dễ tiếp cận, dễ gần (thường dùng cho người).
  • Available: sẵn, sẵn có.
  • Within reach: trong tầm với, có thể đạt được.
Lưu ý
  • "Get-at-able" một từ thông tục, ít được dùng trong văn viết trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như accessible hoặc available được ưa chuộng hơn.
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (get-at-able) hoặc đôi khi một từ đơn (getatable).
get-at-able

The supplies are kept in a get-at-able location on the lower shelf.

tính từ
  1. (thông tục) có thể đạt tới, có thể tới gần được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "get-at-able"