accessible
/æk'sesəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tiếp cận, có thể tới được: Chỉ một địa điểm, vật, hoặc thông tin có thể đến gần, sử dụng, hoặc lấy được một cách tương đối dễ dàng.
- Dễ gần, dễ tiếp xúc: Chỉ một người có tính cách thân thiện, cởi mở, dễ trò chuyện và làm việc cùng.
- Dễ hiểu, dễ tiếp thu: Chỉ tài liệu, nội dung, hoặc ý tưởng được trình bày rõ ràng, phù hợp với trình độ của nhiều người, kể cả những người không chuyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new library is accessible by public transport. (Thư viện mới có thể đến được bằng phương tiện công cộng.)
- The manager is very accessible and always listens to our ideas. (Người quản lý rất dễ gần và luôn lắng nghe ý kiến của chúng tôi.)
- The author writes in an accessible style that appeals to general readers. (Tác giả viết theo một phong cách dễ hiểu, thu hút độc giả phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Financially accessible": Có giá cả phải chăng, trong khả năng chi trả.
- The government aims to make healthcare financially accessible to all citizens. (Chính phủ đặt mục tiêu làm cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe có giá cả phải chăng với mọi công dân.)
- "Accessible to someone/something": Có thể tiếp cận được bởi ai/cái gì.
- The beach is accessible to wheelchairs via a special ramp. (Bãi biển có thể tiếp cận được bằng xe lăn thông qua một đường dốc đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessibility (danh từ): Tính có thể tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
- The accessibility of the website is crucial for users with disabilities. (Tính dễ tiếp cận của trang web là rất quan trọng đối với người dùng khuyết tật.)
- Inaccessible (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa là không thể tiếp cận, khó tiếp cận.
- The mountain village was inaccessible during the heavy snow. (Ngôi làng miền núi không thể tiếp cận được trong trận tuyết rơi dày.)
Từ đồng nghĩa
- Approachable: Dễ gần, dễ tiếp cận (về người).
- Available: Có sẵn, có thể sử dụng được.
- Understandable: Dễ hiểu, có thể hiểu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "accessible" là một tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "access").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accessible").
tính từ
- có thể tới được, có thể gần được
- the remote hamlet is accessible by bicyclecái xóm nghèo hẻo lánh đó có thể đi xe đạp đến được
- dễ bị ảnh hưởng
- accessible to briberydễ hối lộ, dễ đút lót
- dễ gần (người)