come-at-able

/kʌm'ætəbl/
tính từ
  1. có thể vào được
  2. có thể với tới được, có thể đến gần được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "come-at-able"

come-at-able
The library is a come-at-able goal for the new student.