come-at-able
/kʌm'ætəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tiếp cận được, có thể đến gần được: Chỉ một người, địa điểm, hoặc vật có thể dễ dàng tiếp cận, tới gần, hoặc gặp gỡ.
- Có thể đạt được, có thể với tới được: Chỉ một mục tiêu, đối tượng, hoặc kết quả có khả năng đạt được hoặc lấy được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager is very come-at-able and always has time for his staff. (Người quản lý rất dễ tiếp cận và luôn có thời gian cho nhân viên của mình.)
- The documents are kept in a come-at-able location. (Các tài liệu được giữ ở một vị trí có thể dễ dàng lấy được.)
- Make sure your goals are come-at-able. (Hãy đảm bảo rằng các mục tiêu của bạn là có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not come-at-able": không thể tiếp cận được, khó đạt được.
- The celebrity was guarded and not come-at-able by fans. (Người nổi tiếng đó được bảo vệ và không thể tiếp cận được bởi người hâm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessible (adj): có thể tiếp cận được, dễ đến.
- Attainable (adj): có thể đạt được.
- Approachable (adj): dễ gần, dễ tiếp cận (thường dùng cho người).
- Get-at-able (adj): (từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn) có thể lấy được, có thể tiếp cận được.
Từ đồng nghĩa
- Reachable: có thể với tới được.
- Available: có sẵn, có thể sử dụng được.
- Obtainable: có thể thu được, có thể kiếm được.
Từ trái nghĩa
- Inaccessible: không thể tiếp cận được.
- Unattainable: không thể đạt được.
- Unapproachable: khó gần, khó tiếp cận.
tính từ
- có thể vào được
- có thể với tới được, có thể đến gần được