quarry
/'kwɔri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con mồi, con thịt: Động vật bị săn bắt để làm thức ăn.
- Mục tiêu, đối tượng bị truy đuổi: (Nghĩa bóng) Chỉ một người hoặc vật là mục tiêu của sự săn lùng, tấn công hoặc khai thác.
- Mỏ đá: Một khu vực khai thác lộ thiên nơi người ta đào hoặc nổ để lấy đá, đá phiến hoặc các khoáng vật khác.
Động từ:
- Khai thác đá: Hành động lấy đá, đá cẩm thạch, v.v. từ một mỏ đá.
- Tìm kiếm, moi móc: (Nghĩa bóng) Hành động tìm kiếm, khai thác thông tin hoặc dữ liệu một cách kỹ lưỡng, thường từ các nguồn tài liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lion stalked its quarry silently. (Con sư tử lặng lẽ rình con mồi của nó.)
- The journalist considered the corrupt official his next quarry. (Nhà báo coi viên chức tham nhũng là mục tiêu tiếp theo của mình.)
- They bought limestone from a local quarry. (Họ mua đá vôi từ một mỏ đá địa phương.)
Động từ:
- This marble was quarried from mountains in Italy. (Loại đá cẩm thạch này được khai thác từ những ngọn núi ở Ý.)
- She quarried the archives for information about her ancestors. (Cô ấy lục tìm trong kho lưu trữ để tìm thông tin về tổ tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be someone's quarry": là mục tiêu săn đuổi của ai đó.
- The fugitive knew he was the police's quarry. (Kẻ đào tẩu biết mình là mục tiêu truy nã của cảnh sát.)
"a rich quarry of information": một nguồn thông tin phong phú.
- The old diaries proved to be a rich quarry of historical data. (Những cuốn nhật ký cũ tỏ ra là một nguồn dữ liệu lịch sử phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarrier (n): người thợ khai thác đá, công nhân mỏ đá.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mồi/mục tiêu): Prey, game, target, victim.
- Danh từ (nghĩa mỏ đá): Mine, pit, excavation.
- Động từ (nghĩa khai thác đá): Excavate, extract, mine.
- Động từ (nghĩa tìm kiếm): Delve, dig, search, mine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "quarry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "quarry")
danh từ
- con mồi; con thịt
- (nghĩa bóng) người bị truy nã
- mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
- nơi lấy đá, mỏ đá
- (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức
ngoại động từ
- lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
- to quarry marblekhai thác đá hoa
- (nghĩa bóng) moi, tìm tòi
nội động từ
- tìm tòi
- to quarry in old manuscriptstìm tòi trong các bản thảo cũ