gey
/gei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ Scotland):
- Rất, lắm: Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Scotland để nhấn mạnh mức độ, tương đương với "very" trong tiếng Anh chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- It's a gey cold day. (Trời hôm nay rất lạnh.)
- He was gey tired after the long journey. (Anh ấy mệt lắm sau chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gey and...": rất và... (cách nói nhấn mạnh).
- The soup was gey and hot. (Món súp rất là nóng.)
"a gey few": khá nhiều (một số lượng đáng kể).
- There were a gey few people at the market. (Có khá nhiều người ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Geyan (phó từ, cổ): Một biến thể cũ hơn của "gey", cũng có nghĩa là "rất".
- Unco (phó từ, tiếng Scotland): Rất, vô cùng. Đây là một từ đồng nghĩa gần trong phương ngữ Scotland.
Từ đồng nghĩa
- Very (phó từ): Rất (tiếng Anh chuẩn).
- Awful (phó từ, không trang trọng): Cực kỳ.
- Right (phó từ, phương ngữ): Rất (ví dụ: ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "gey" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Scotland và có thể không được hiểu rộng rãi bên ngoài Scotland hoặc các văn bản văn học sử dụng phương ngữ.
- Nó là một từ trang trọng hơn so với các từ lóng hiện đại như "dead" (chết) hay "well" (cũng có nghĩa là "rất" trong một số ngữ cảnh).
- Không nhầm lẫn với tính từ "gay" trong tiếng Anh hiện đại, dù cách viết cũ có thể tương tự.