giáng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
giáng
giáng
Từ gần giống
giả ngơ
giả ngộ
giá ngự
giêng
giếng
giềng
giong
giồng
gióng
giỏng
giống
gỉ đồng
giọng
giông
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...